Elche - Getafe · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Elche CF và Getafe CF khi Elche CF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Elche CF và Getafe CF là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Elche CF chơi trên sân nhà, Elche CF đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Getafe CF thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía Getafe CF.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Elche CF đã thắng 6 trận, có 11 trận hòa trong khi Getafe CF thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-24 nghiêng về phía Getafe CF.
Bạn có biết rằng Elche CF ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Elche
Getafe
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elche
Getafe
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Elche và Getafe sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Getafe in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Elche,
Estadio Martínez Valero
Sự tham dự
28372Đội hình
Elche
-
Sarabia E.
-
Bordalas P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chust V.
Hậu vệ
|
8.5 | 85 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/73(81%) | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
7.3 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 15/30(50%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.12 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6.6 | 84 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Nyom A.
Hậu vệ
|
6.5 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
6.5 | 19 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6.4 | 66 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
6.2 | 86 | - | 0.24 | - | 0.02 | 2 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
6 | 37 | - | - | - | 0.03 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 9/28(32%) | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
5.7 | 85 | - | - | - | - | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
4.2 | 39 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | 1 |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.33 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Silva A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Valera G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | - | 1 |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Satriano M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyom A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
3 | 13/15(87%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 7/9(78%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Satriano M.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | - | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.09 | 4/8(50%) | 43 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 40 | - | - | 1/6(17%) | 1 | 1 |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
2 | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | 53/63(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 79 | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 37 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.08 | 8/10(80%) | 53 | 1/1(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Silva A.
Phía trước
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Valera G.
Phía trước
|
1 | 23/30(77%) | - | 1 | - | 0.12 | 11/12(92%) | 58 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | 59/73(81%) | - | - | - | 0.01 | 10/16(63%) | 99 | 10/18(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 66 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.03 | - | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 54 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | 15/30(50%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 82 | 2/10(20%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 49 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyom A.
Hậu vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 30 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 54 | 2/6(33%) | - | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | 9/28(32%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 30 | 5/23(22%) | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 54 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin M.
Tiền vệ
|
24 | 8/15(53%) | 3/9(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
22 | 5/8(63%) | 3/14(21%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
20 | 2/5(40%) | 8/15(53%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
18 | 2/4(50%) | 13/14(93%) | - | 4/6(67%) | - | 7 | - | - | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
16 | 2/5(40%) | 7/11(64%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
13 | 2/7(29%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
12 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | - | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
11 | 6/8(75%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(33%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Nyom A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davinchi
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 3 | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
-0.27 | 2 | 0.73 | 1 | - | - | - |