Athletic Bilbao - Celta · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Athletic Bilbao và Celta de Vigo khi Athletic Bilbao chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Athletic Bilbao và Celta de Vigo là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Athletic Bilbao chơi trên sân nhà, Athletic Bilbao đã thắng 15 trận, có 8 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 44-34 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trong 57 lần gặp nhau gần đây, Athletic Bilbao đã thắng 26 trận, có 16 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-67 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Mùa trước Athletic Bilbao thắng cả hai trận gặp Celta de Vigo (3-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Athletic Bilbao
Celta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Athletic Bilbao
Celta
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Athletic Bilbao và Celta, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 17.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Athletic Bilbao trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Bilbao,
San Mames
Sự tham dự
45105Đội hình
Athletic Bilbao
-
Valverde E.
-
Claudio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams I.
Phía trước
|
8.7 | 86 | 1 | 1.14 | - | 0.05 | 7 | 11/17(65%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.03 | 1 | 1.3 | 2 | 71/77(92%) | 1 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 48/52(92%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/35(43%) | 1 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.61 | - | 69/79(87%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 1 | 58/65(89%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 44/52(85%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 19/19(100%) | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/67(90%) | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.38 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/25(48%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.47 | - | - | 5 | 7/8(88%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6.3 | 82 | - | 0.29 | - | 0.03 | 4 | 10/19(53%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | 0.19 | - | 0.08 | 4 | 22/28(79%) | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
6.1 | 59 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.01 | - | 0.13 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | 3 | 0.87 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.47 | 2 | - | 2 | 4 | 1 |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.33 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
12 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.03 | 4/11(36%) | 28 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
8 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.05 | 7/12(58%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 53 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
4 | 71/77(92%) | 2 | - | 1 | 1.3 | 24/26(92%) | 95 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
4 | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.08 | 11/14(79%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
3 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.11 | 13/16(81%) | 83 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
2 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.38 | 19/21(90%) | 48 | - | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 63 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
1 | 48/52(92%) | 1 | - | - | 0.32 | 21/23(91%) | 75 | - | 3/8(38%) | - | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
1 | 19/19(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 25 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 20 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | 51/55(93%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 76 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 69/79(87%) | - | - | - | 0.61 | 31/37(84%) | 97 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | 34/37(92%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 3/5(60%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 80 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 55 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 15/35(43%) | - | - | - | - | - | 63 | 4/23(17%) | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 44/52(85%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 72 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 12/25(48%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 30 | 10/23(43%) | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
16 | 4/8(50%) | - | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 5/13(38%) | 4 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/11(55%) | 4 | 3/5(60%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 2/4(50%) | - | - | - | 10 | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
10 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
7 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yeray
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sannadi M.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Radu I.
Thủ môn
|
0.73 | 8 | 1.73 | 1 | - | 16 | 2 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
-0.62 | 1 | 0.38 | 1 | - | 3 | 3 |