Rayo Vallecano - Villarreal · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rayo Vallecano và Villarreal CF là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Rayo Vallecano chơi trên sân nhà, Rayo Vallecano đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Villarreal CF thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-20 nghiêng về phía Villarreal CF.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Rayo Vallecano đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Villarreal CF thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-33 nghiêng về phía Villarreal CF.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Rayo Vallecano) và 1-1 (sân của Villarreal CF).
Bạn có biết rằng Rayo Vallecano ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rayo Vallecano
Villarreal
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rayo Vallecano
Villarreal
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rayo Vallecano và Villarreal sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Rayo Vallecano
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Villarreal không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Villarreal không thua
2 / 10 trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Estadio de Vallecas
Sự tham dự
12836Đội hình
Rayo Vallecano
-
Perez I.
-
Marcelino
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trejo O.
Phía trước
|
8.5 | 66 | - | - | 1 | 0.14 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.04 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
8.4 | 73 | 1 | 0.38 | - | 0.01 | 5 | 19/25(76%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 57/61(93%) | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
7.6 | 82 | - | - | - | 0.13 | - | 53/61(87%) | 1 | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
7.3 | 74 | 1 | 0.21 | - | 0.04 | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
6.9 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 46/51(90%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.24 | - | 0.34 | 2 | 14/22(64%) | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
6.8 | 27 | - | - | - | 0.09 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Costa L.
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Perez A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.4 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Tenas A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | 0.34 | - | 0.01 | 3 | 21/25(84%) | - | - |
|
Oluwatimikhin Oluwaseyi T.
Phía trước
|
6.1 | 63 | - | 0.14 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | 0.55 | - | 0.21 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.06 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 38/40(95%) | - | - |
|
Kambwala W.
Hậu vệ
|
5.1 | 77 | - | - | - | - | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | 0.24 | - | 0.09 | 2 | 34/41(83%) | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Mumin A.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camello S.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.81 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alexandre
Phía trước
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | 2 | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.72 | - | - | - | 2 | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Martin C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Oluwatimikhin Oluwaseyi T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Perez A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kambwala W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mumin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenas A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Frutos J.
Phía trước
|
7 | 14/22(64%) | 1 | 1 | - | 0.34 | 7/14(50%) | 41 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Oluwatimikhin Oluwaseyi T.
Phía trước
|
7 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 21 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
6 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 43 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Perez A.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.4 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
4 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 76 | - | 1/11(9%) | - | 1 | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
4 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.09 | 17/21(81%) | 61 | - | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
3 | 26/31(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
2 | 46/51(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 82 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.09 | 11/11(100%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.21 | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 38 | 4/5(80%) | - | - | 4 | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
1 | 40/43(93%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 17/19(89%) | 58 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 46 | 15/26(58%) | - | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 63 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Costa L.
Hậu vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kambwala W.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | - | - | 40 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
- | 57/61(93%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 79 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | 53/61(87%) | 1 | - | - | 0.13 | 15/19(79%) | 71 | 2/7(29%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 80 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Mumin A.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | 1 | 0.04 | 13/19(68%) | 81 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Tenas A.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 44 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 67 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
16 | 1/3(33%) | 8/13(62%) | 2 | 3/6(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 2 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Oluwatimikhin Oluwaseyi T.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
11 | - | 2/11(18%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | 1 | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perez A.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 4/4(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 4/4(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kambwala W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mumin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenas A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batalla A.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 0.13 | - | 1 | - | - |
|
Tenas A.
Thủ môn
|
-0.21 | 5 | 1.79 | 2 | - | 6 | - |