Rayo Vallecano - Girona · 11.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Rayo Vallecano chơi trên sân nhà, Rayo Vallecano đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Girona FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Rayo Vallecano đã thắng 10 trận, có 7 trận hòa trong khi Girona FC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-33 nghiêng về phía Rayo Vallecano.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Rayo Vallecano) và 0-0 (sân của Girona FC).
Girona FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải LaLiga.
Bạn có biết rằng Rayo Vallecano ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rayo Vallecano
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rayo Vallecano
Girona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rayo Vallecano và Girona sẽ diễn ra vào 11.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rayo Vallecano không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 11 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Estadio de Vallecas
Sự tham dự
11758Đội hình
Rayo Vallecano
-
Perez I.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 66/74(89%) | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
7.9 | 88 | - | 0.04 | 1 | 0.03 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 83/90(92%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/48(60%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
7.1 | 32 | 1 | 0.21 | - | 0.01 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.53 | 1 | 0.14 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
6.8 | 85 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 33/40(83%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
6.8 | 60 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6.7 | 58 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.7 | 30 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
6.7 | 22 | - | - | - | 0.17 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.26 | - | 0.02 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
6.3 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.03 | - | - | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.2 | - | 0.01 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6.2 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
6.1 | 32 | - | 0.3 | - | 0.06 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
6 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 5 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alexandre
Phía trước
|
3 | 1 | 0.41 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Camello S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.5 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | - | 2 |
|
Martin C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Frutos J.
Phía trước
|
4 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 25 | - | - | 3/3(100%) | - | 2 |
|
Roca C.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 34 | - | - | 4/7(57%) | 2 | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
3 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/10(60%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
3 | 18/23(78%) | - | 1 | 1 | 0.14 | 8/11(73%) | 36 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | - | - | - | 4 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 41 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.06 | 6/8(75%) | 21 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
2 | 48/53(91%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 14/16(88%) | 66 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
2 | 24/30(80%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/13(77%) | 61 | - | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
2 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.23 | 4/4(100%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.2 | 7/11(64%) | 62 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
1 | 66/74(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 90 | 10/12(83%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | 1 | - | - | 0.17 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 12 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.08 | 10/17(59%) | 75 | 3/4(75%) | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 29/48(60%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 60 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.03 | 12/18(67%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 56 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 40 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
- | 83/90(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 101 | 11/16(69%) | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | 1 | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 75 | 5/10(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 54 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roca C.
Phía trước
|
20 | - | 8/18(44%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | - | 4/4(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camello S.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batalla A.
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 1.51 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
-0.15 | 4 | 0.85 | 1 | 1 | 4 | - |