Levante UD - Osasuna · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Levante UD và CA Osasuna khi Levante UD chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Levante UD và CA Osasuna là 0-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 13 lần gặp nhau gần đây nhất khi Levante UD chơi trên sân nhà, Levante UD đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 5 trận.
Suốt 27 lần gặp nhau gần đây, Levante UD đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 14 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Levante UD trước CA Osasuna trên sân nhà là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Levante UD
Osasuna
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Levante UD
Osasuna
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Levante UD và Osasuna sẽ diễn ra vào 08.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Osasuna trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Levante UD không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Ciutat de Valencia
Sự tham dự
19974Đội hình
Levante UD
-
Castro L.
-
Lisci A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rey O.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.07 | 2 | 69/71(97%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
8.9 | 66 | 2 | 0.84 | - | 0.05 | 5 | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
8.2 | 76 | - | 0.03 | 1 | 0.72 | 2 | 43/47(91%) | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.74 | - | 0.06 | 9 | 10/13(77%) | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.43 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
7.6 | 76 | - | 0.06 | - | 0.23 | 2 | 55/72(76%) | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
7.5 | 14 | 1 | 0.56 | - | 0.05 | 4 | 5/5(100%) | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
7.5 | 46 | - | - | - | - | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Morales J.
Phía trước
|
7.5 | 24 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
7.4 | 14 | - | - | 1 | 0.29 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.05 | 2 | 56/63(89%) | 1 | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
6.8 | 62 | 1 | 0.5 | - | 0.02 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Brugui
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.44 | - | 0.11 | 3 | 15/15(100%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.2 | 82 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6.2 | 44 | - | - | - | 0.02 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | 1 | 0.23 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
5.3 | 45 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | 1 |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
5.3 | 83 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 6/13(46%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Benito I.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espi C.
Phía trước
|
9 | 1 | 0.6 | 5 | 3 | 5 | 8 | 1 |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
5 | 3 | 2.01 | 1 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
4 | 4 | 1.14 | - | - | 1 | 3 | 1 |
|
Brugui
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.53 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Garcia R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Morales J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Budimir A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Benito I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espi C.
Phía trước
|
13 | 10/13(77%) | - | 2 | - | 0.06 | 5/9(56%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Brugui
Tiền vệ
|
6 | 15/15(100%) | - | 1 | - | 0.11 | 10/10(100%) | 29 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
5 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 40 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
5 | 33/39(85%) | 1 | - | - | 0.43 | 15/21(71%) | 69 | 3/3(100%) | 2/15(13%) | - | 2 | - |
|
Morales J.
Phía trước
|
5 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
5 | 56/63(89%) | - | - | - | 0.05 | 15/19(79%) | 75 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
5 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.04 | 17/20(85%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
2 | 43/47(91%) | 2 | - | 1 | 0.72 | 17/21(81%) | 64 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
2 | 14/15(93%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 5/5(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 44 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
2 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.06 | 12/16(75%) | 69 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 3/7(43%) | 52 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
1 | 55/72(76%) | - | - | - | 0.23 | 14/27(52%) | 96 | 6/18(33%) | 5/8(63%) | - | 1 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
1 | 6/13(46%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
1 | 69/71(97%) | - | - | 1 | 0.07 | 23/24(96%) | 85 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 25 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Benito I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 38 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | 12/24(50%) | - | - | - | - | - | 38 | 9/21(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 40 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | - | 28 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 58 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 31 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espi C.
Phía trước
|
11 | 3/3(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
10 | 5/5(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
9 | - | 3/5(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
8 | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Brugui
Tiền vệ
|
6 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Morales J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Benito I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
0.87 | 7 | 1.87 | 1 | - | 4 | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
0.61 | 2 | 2.61 | 2 | 1 | 5 | 1 |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
0.14 | 2 | 1.14 | 2 | 1 | 3 | 2 |