Osasuna - Barcelona · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và FC Barcelona khi CA Osasuna chơi trên sân nhà là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi CA Osasuna chơi trên sân nhà, CA Osasuna đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-28 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, CA Osasuna đã thắng 7 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 31 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 114-38 nghiêng về phía FC Barcelona.
Kết quả mùa giải trước: 4-2 (sân của CA Osasuna) và 3-0 (sân của FC Barcelona).
FC Barcelona đã có 9 trận thắng liên tiếp ở Giải LaLiga.
Cho xem nhiều hơn
Osasuna
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Osasuna
Barcelona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Osasuna và Barcelona, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 02.05 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Osasuna không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Pamplona,
Estadio El Sadar
Sự tham dự
22743Đội hình
Osasuna
-
Lisci A.
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 79/82(96%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
8.5 | 88 | - | 0.02 | - | 0.47 | 1 | 84/87(97%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
8 | 28 | 1 | 0.33 | - | 0.07 | 2 | 19/20(95%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.3 | 3 | 29/35(83%) | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
7.7 | 62 | - | - | - | 0.04 | - | 56/59(95%) | 1 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.06 | 2 | 17/19(89%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
7.4 | 82 | - | - | - | 0.19 | - | 67/77(87%) | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 70/78(90%) | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
7.2 | 70 | - | - | - | 0.1 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7.2 | 28 | - | 0.05 | 1 | 0.29 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 53/62(85%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.9 | 20 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | 0.06 | - | 0.31 | 2 | 38/42(90%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/34(50%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6.4 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6 | 85 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
5.9 | 86 | - | 0.13 | - | 0.08 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
5.8 | 62 | - | 0.26 | - | 0.05 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
5.8 | 70 | - | 0.21 | - | 0.01 | 3 | 2/2(100%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
5.7 | 85 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | 1 | 0.24 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.26 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.79 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Garcia R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Pedri
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rashford M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | - | 2 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
6 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 31 | - | - | - | - | 1 |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
5 | 8/16(50%) | 1 | - | - | 0.15 | 3/6(50%) | 30 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | 3 |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
4 | 29/35(83%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 14/19(74%) | 56 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 27/32(84%) | - | 1 | - | 0.05 | 15/19(79%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
3 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.31 | 16/18(89%) | 60 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 6/9(67%) | 23 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
3 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.07 | 12/13(92%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
2 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.13 | 17/22(77%) | 82 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
2 | 70/78(90%) | - | - | - | 0.02 | 15/17(88%) | 89 | 1/2(33%) | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | 84/87(97%) | - | - | - | 0.47 | 33/35(94%) | 105 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 46 | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 56 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
1 | 67/77(87%) | 1 | - | - | 0.19 | 22/25(88%) | 97 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.08 | 4/5(80%) | 33 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.05 | 4/10(40%) | 40 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 2/3(67%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.04 | 18/18(100%) | 69 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | 20/27(74%) | 2 | - | - | 0.1 | 10/13(77%) | 38 | 1/4(25%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 17/34(50%) | - | - | - | - | - | 40 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 79/82(96%) | - | - | - | 0.02 | 13/13(100%) | 100 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 47 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Torro L.
Tiền vệ
|
19 | 3/8(38%) | 4/11(36%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
14 | 4/6(67%) | 5/8(63%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 4 | 1/2(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
11 | - | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 13 | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
-0.09 | 3 | 0.91 | 1 | - | 7 | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
-0.32 | 2 | 1.68 | 2 | - | 2 | 1 |