Valencia - Atletico Madrid · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và Atlético Madrid khi Valencia CF chơi trên sân nhà là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và Atlético Madrid là 0-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Valencia CF chơi trên sân nhà, Valencia CF đã thắng 13 trận, có 12 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-36 nghiêng về phía Valencia CF.
Trong 69 lần gặp nhau gần đây, Valencia CF đã thắng 21 trận, có 19 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 29 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 97-87 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Mùa trước Atlético Madrid thắng cả hai trận gặp Valencia CF (3-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Valencia
Atletico Madrid
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Valencia
Atletico Madrid
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Valencia và Atletico Madrid, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 02.05 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Valencia không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Valencia không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atletico Madrid không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Atletico Madrid không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Valencia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Mestalla
Sự tham dự
45889Đội hình
Valencia
-
Corberan C.
-
Simeone D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 56/71(79%) | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
7.5 | 17 | - | - | 1 | 0.07 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
7.4 | 73 | - | 0.16 | - | 0.29 | 1 | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.26 | 3 | 19/26(73%) | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.23 | 2 | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 3 | 33/36(92%) | - | - |
|
Luque Sierra I.
Phía trước
|
7.1 | 27 | 1 | 0.4 | - | 0.03 | 3 | 6/7(86%) | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 30/32(94%) | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
7 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/63(94%) | 1 | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
6.9 | 17 | - | - | - | 0.07 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Bonar Franco J.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
6.8 | 73 | - | 0.51 | - | 0.02 | 1 | 28/35(80%) | 1 | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
6.6 | 63 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/63(90%) | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.4 | 1 | 43/50(86%) | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | - | - | 0.04 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
6.4 | 59 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Belaid R.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.32 | - | 0.2 | 2 | 14/15(93%) | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 54/59(92%) | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.08 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
6.2 | 59 | - | - | - | 0.03 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
6.1 | 73 | - | 0.35 | - | 0.01 | 3 | 8/15(53%) | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
5.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
5.6 | 31 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Puric A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raba D.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.2 | - | - | 2 | 7/8(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Luque Sierra I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.77 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Belaid R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Raba D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Almada T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bonar Franco J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puric A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sadiq U.
Phía trước
|
6 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Belaid R.
Hậu vệ
|
4 | 14/15(93%) | - | 1 | - | 0.2 | 6/6(100%) | 32 | - | - | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Duro H.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
4 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
4 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
3 | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 1/2(50%) | 13 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Almada T.
Phía trước
|
2 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.29 | 11/14(79%) | 45 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bonar Franco J.
Hậu vệ
|
2 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.13 | 11/14(79%) | 68 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 52 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
2 | 56/71(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 86 | 3/10(30%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | 2 | - | - | 0.26 | 7/9(78%) | 50 | - | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 1 | 3 |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
2 | 43/50(86%) | 1 | - | - | 0.4 | 9/14(64%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
1 | 30/32(94%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Luque Sierra I.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/4(75%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 47 | 1/4(25%) | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
1 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 58 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | 1 | 0.23 | 9/11(82%) | 64 | 3/7(43%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.08 | 5/6(83%) | 19 | - | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
- | 54/59(92%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 82 | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 25 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 40 | 6/17(35%) | - | - | 2 | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | 57/63(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 75 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Puric A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Raba D.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
- | 59/63(94%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 74 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Belaid R.
Hậu vệ
|
16 | 1/3(33%) | 4/13(31%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 4/15(27%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bonar Franco J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luque Sierra I.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Diaz J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 4 | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Danjuma A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Puric A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Raba D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
0.05 | 3 | 2.05 | 2 | 1 | 6 | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - |