Espanyol - Real Madrid · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Espanyol Barcelona và Real Madrid là 0-2. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Espanyol Barcelona chơi trên sân nhà, Espanyol Barcelona đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Real Madrid thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-25 nghiêng về phía Real Madrid.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Espanyol Barcelona đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Real Madrid thắng 45 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 135-44 nghiêng về phía Real Madrid.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Espanyol Barcelona) và 4-1 (sân của Real Madrid).
Bạn có biết rằng Espanyol Barcelona ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Espanyol
Real Madrid
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Espanyol
Real Madrid
Phỏng đoán
Trận đấu Espanyol vs Real Madrid trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 03.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Espanyol Real Madrid bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Espanyol không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Espanyol không vẽ
10 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Madrid không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Real Madrid không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Espanyol không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Cornella,
Rcde Stadium
Sự tham dự
31733Đội hình
Espanyol
-
Gonzalez M.
-
Arbeloa A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
9.9 | 84 | 2 | 0.86 | - | 0.3 | 4 | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.43 | 1 | 0.11 | 3 | 58/62(94%) | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
8.1 | 84 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 64/70(91%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 89/97(92%) | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 62/69(90%) | 1 | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 52/55(95%) | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
7.3 | 37 | - | 0.22 | 1 | 0.05 | 2 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
6.9 | 53 | - | - | - | 0.02 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
6.8 | 37 | - | 0.31 | - | 0.06 | 1 | 20/21(95%) | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 5/12(42%) | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 31/39(79%) | 1 | 1 |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.03 | - | 0.3 | 2 | 23/29(79%) | 1 | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
6.5 | 76 | - | - | - | 0.13 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.17 | 4 | 28/31(90%) | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
6.3 | 17 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 62/65(95%) | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
6.2 | 53 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.12 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
6.2 | 29 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
6.2 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
6 | 73 | - | 0.26 | - | 0.02 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | 0.41 | - | 0.02 | 4 | 14/18(78%) | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.08 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.55 | - | 2 | - | 4 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.04 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.44 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Garcia G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.2 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
11 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.3 | 16/20(80%) | 54 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 8 | 1 |
|
Garcia G.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 2/4(50%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
4 | 29/37(78%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/10(60%) | 50 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
4 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.17 | 8/11(73%) | 50 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
3 | 58/62(94%) | - | 1 | 1 | 0.11 | 10/13(77%) | 82 | 8/8(100%) | - | 3/6(50%) | 4 | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 24 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
3 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.13 | 2/5(40%) | 51 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
3 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
2 | 62/69(90%) | - | - | - | 0.12 | 12/15(80%) | 96 | 7/9(78%) | 2/14(14%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 52/55(95%) | - | - | - | 0.09 | 16/18(89%) | 62 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
1 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | 89/97(92%) | - | - | - | 0.02 | 12/17(71%) | 107 | 9/14(64%) | - | - | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
1 | 20/21(95%) | 1 | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
1 | 62/65(95%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 76 | 5/5(100%) | - | - | - | 1 |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
1 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.05 | 5/10(50%) | 29 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
1 | 64/70(91%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 86 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 27 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 58 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | 1 | - | - | 0.3 | 6/9(67%) | 46 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 52 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.12 | 3/3(100%) | 11 | - | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
14 | - | 10/14(71%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Palacios C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendy F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
0.48 | 3 | 2.48 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Lunin A.
Thủ môn
|
0.48 | 3 | 0.48 | - | - | 6 | 1 |