Sevilla - Real Madrid · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Real Madrid khi Sevilla chơi trên sân nhà là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Real Madrid là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Sevilla chơi trên sân nhà, Sevilla đã thắng 13 trận, có 4 trận hòa trong khi Real Madrid thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 61-51 nghiêng về phía Real Madrid.
Trong 69 lần gặp nhau gần đây, Sevilla đã thắng 16 trận, có 7 trận hòa trong khi Real Madrid thắng 46 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 162-89 nghiêng về phía Real Madrid.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trước Real Madrid trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Sevilla
Real Madrid
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sevilla
Real Madrid
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sevilla và Real Madrid, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 17.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sevilla không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Sevilla không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Madrid không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Real Madrid không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sevilla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Seville,
Ramon Sanchez Pizjuan
Sự tham dự
40845Đội hình
Sevilla
-
Garcia L.
-
Arbeloa A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Courtois T.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 48/60(80%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.19 | - | - | 2 | 28/37(76%) | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.7 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
7.6 | 77 | 1 | 0.17 | - | 0.4 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 37/41(90%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.2 | 70 | - | - | - | 0.06 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6.9 | 36 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
6.9 | 70 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 45/51(88%) | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
6.8 | 20 | - | 0.18 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.7 | 37 | - | - | - | 0.07 | - | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.1 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
6.6 | 54 | - | 0.1 | - | 0.13 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 61/66(92%) | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.51 | - | 0.02 | 5 | 27/31(87%) | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
6.3 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 67/73(92%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6.1 | 36 | - | - | - | 0.04 | - | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
6.1 | 70 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 51/55(93%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.49 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
6 | 13 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
6 | 20 | - | - | - | 0.11 | - | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6 | 53 | - | 0.16 | - | 0.02 | 4 | 12/13(92%) | - | - |
|
Leiva Alemany A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbappe K.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Maupay N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.01 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Adams A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Junior V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Romero I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leiva Alemany A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
9 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.4 | 8/13(62%) | 36 | 1/3(33%) | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
7 | 27/31(87%) | - | 2 | - | 0.02 | 13/15(87%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/6(17%) | 2 | 2 |
|
Adams A.
Phía trước
|
5 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.1 | 6/11(55%) | 33 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Diaz B.
Phía trước
|
5 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 46 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 27 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
3 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 63 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 24 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 32 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 52 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.07 | 6/12(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 32 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 54 | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 47 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
1 | 37/41(90%) | 1 | - | - | 0.09 | 6/6(100%) | 60 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 51 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
1 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 65 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 18 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Leiva Alemany A.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 64 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
1 | 61/66(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 73 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 55 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.49 | 8/11(73%) | 58 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 25 | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | 48/60(80%) | - | - | - | - | - | 73 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
- | 67/73(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 85 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 29 | 10/17(59%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
21 | 3/7(43%) | 10/14(71%) | 1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
16 | 1/3(33%) | 5/13(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pitarch Pinar T.
Tiền vệ
|
14 | - | 2/13(15%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 8/11(73%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 8/10(80%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
11 | - | 3/11(27%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 2 | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
8 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rudiger A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alexander-Arnold T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leiva Alemany A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Courtois T.
Thủ môn
|
0.5 | 6 | 0.5 | - | - | 6 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
-0.57 | 1 | 0.43 | 1 | - | 2 | - |