Osasuna - Espanyol · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và Espanyol Barcelona khi CA Osasuna chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và Espanyol Barcelona là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi CA Osasuna chơi trên sân nhà, CA Osasuna đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi Espanyol Barcelona thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-16 nghiêng về phía CA Osasuna.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, CA Osasuna đã thắng 18 trận, có 10 trận hòa trong khi Espanyol Barcelona thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-38 nghiêng về phía CA Osasuna.
Trận thắng gần đây nhất của Espanyol Barcelona trên sân của CA Osasuna là ở năm 2016.
Cho xem nhiều hơn
Osasuna
Espanyol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Osasuna
Espanyol
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Osasuna và Espanyol, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 17.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Osasuna không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Osasuna không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Espanyol không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Espanyol không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Pamplona,
Estadio El Sadar
Sự tham dự
21186Đội hình
Osasuna
-
Lisci A.
-
Gonzalez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Romero C.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
7.5 | 76 | - | - | 1 | 0.58 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.58 | 4 | 25/27(93%) | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
7.2 | 64 | 1 | 0.55 | - | - | 2 | 8/15(53%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.37 | - | 0.06 | 5 | 5/9(56%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.53 | - | 0.34 | 4 | 31/39(79%) | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.22 | 1 | 0.01 | 3 | 67/73(92%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
6.9 | 58 | - | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/27(30%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | 0.08 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | 0.12 | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
6.6 | 55 | - | - | - | 0.03 | - | 18/20(90%) | 1 | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 81/93(87%) | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6.5 | 58 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.16 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6.4 | 78 | - | 0.05 | - | 0.28 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.15 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
6.3 | 32 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 22/23(96%) | 1 | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
6.3 | 35 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | 0.22 | - | - | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 8/16(50%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.05 | 2 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.24 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Munoz V.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.26 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | 1 | 2 | 1 |
|
Garcia K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.86 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Barja K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
13 | 5/9(56%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 4/7(57%) | 23 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Munoz V.
Phía trước
|
7 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.58 | 10/12(83%) | 52 | - | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
7 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.16 | 7/11(64%) | 38 | - | - | - | 3 | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
5 | 67/73(92%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/7(57%) | 87 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
5 | 31/39(79%) | 1 | 1 | - | 0.34 | 10/13(77%) | 69 | 7/7(100%) | 5/14(36%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
3 | 9/10(90%) | 1 | - | 1 | 0.58 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.15 | 5/5(100%) | 13 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
2 | 8/15(53%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 24 | - | - | - | - | 2 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
2 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 51 | 3/4(75%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
2 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.28 | 8/10(80%) | 61 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | - | - | 51 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 81/93(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 99 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.08 | 7/10(70%) | 34 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.12 | 12/13(92%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 32 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 38 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
1 | 22/23(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 56 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | 8/27(30%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 44 | 8/27(30%) | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 24 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 39 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 46 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oroz A.
Phía trước
|
13 | 4/5(80%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
12 | 3/8(38%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
12 | - | 7/8(88%) | - | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | 2/2(100%) | - | - | - | 11 | - | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
10 | - | 8/9(89%) | - | 2/3(67%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
-0.32 | 6 | 0.68 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
-0.62 | 1 | 1.38 | 2 | - | 9 | - |