Atletico Madrid - Girona · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atlético Madrid và Girona FC là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Atlético Madrid chơi trên sân nhà, Atlético Madrid đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Girona FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-6 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Atlético Madrid đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Girona FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-14 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Mùa trước Atlético Madrid thắng cả hai trận gặp Girona FC (3-0 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)
Girona FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải LaLiga.
Cho xem nhiều hơn
Atletico Madrid
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atletico Madrid
Girona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Atletico Madrid và Girona sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atletico Madrid không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Atletico Madrid không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Girona không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Girona không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Wanda Metropolitano
Sự tham dự
64396Đội hình
Atletico Madrid
-
Simeone D.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oblak J.
Thủ môn
|
9.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.28 | - | 0.44 | 5 | 41/50(82%) | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.23 | 1 | 0.67 | 4 | 23/30(77%) | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
8 | 63 | 1 | 0.86 | - | 0.08 | 3 | 16/18(89%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
8 | 84 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 54/58(93%) | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
7.8 | 61 | - | 0.1 | - | 0.17 | 3 | 22/29(76%) | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 44/52(85%) | 1 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.31 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.2 | - | - | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
7.2 | 29 | - | 0.13 | - | 0.19 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.21 | - | 0.15 | 4 | 31/39(79%) | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7.1 | 56 | - | - | - | 0.02 | - | 32/33(97%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 54/56(96%) | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 41/42(98%) | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
6.8 | 61 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.88 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
6.6 | 77 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 39/43(91%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
6.6 | 34 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | 0.13 | - | 0.16 | 3 | 12/12(100%) | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 44/47(94%) | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
6.5 | 27 | - | 0.19 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.17 | - | 0.22 | 2 | 56/59(95%) | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 29 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
6.2 | 34 | - | 0.34 | - | 0.12 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 54/59(92%) | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
5.8 | 56 | - | 0.9 | - | 0.01 | 3 | 16/20(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.31 | 1 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.33 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.24 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Lookman A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Stuani C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moreno A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Almada T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
9 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.44 | 26/33(79%) | 96 | - | 3/7(43%) | 11/20(55%) | 3 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
9 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.15 | 16/23(70%) | 62 | - | 2/7(29%) | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Roca C.
Phía trước
|
8 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.88 | 6/9(67%) | 27 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
7 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.08 | 8/9(89%) | 25 | - | - | - | - | 1 |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
6 | 23/30(77%) | 1 | 1 | 1 | 0.67 | 5/7(71%) | 54 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
5 | 41/42(98%) | - | - | - | 0.1 | 17/18(94%) | 79 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 2 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
4 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.16 | 11/11(100%) | 23 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
3 | 14/15(93%) | 1 | - | - | 0.31 | 6/7(86%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
3 | 16/20(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/11(64%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | 1 | - | - | 1/6(17%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
2 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.03 | 16/20(80%) | 64 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
2 | 54/58(93%) | - | - | - | 0.03 | 18/21(86%) | 73 | 4/8(50%) | 1/2(100%) | - | 1 | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
2 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 59 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
2 | 54/59(92%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 69 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | 1 | - | - | 0.28 | 7/11(64%) | 53 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.17 | 7/9(78%) | 50 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 29 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 54/56(96%) | - | - | - | 0.04 | 23/25(92%) | 67 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.19 | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 36 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.22 | 13/14(93%) | 78 | 1/1(50%) | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | 44/52(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 72 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 54 | 13/21(62%) | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 32/33(97%) | - | - | - | 0.02 | 12/12(100%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
32 | 1/2(50%) | 15/30(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 6/15(40%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
15 | 4/8(50%) | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 7/12(58%) | 2 | 4/7(57%) | - | 8 | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oblak J.
Thủ môn
|
1.08 | 11 | 1.08 | - | - | 7 | 3 |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
0.36 | 3 | 1.36 | 1 | 1 | 5 | 1 |