Osasuna - Atletico Madrid · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và Atlético Madrid khi CA Osasuna chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và Atlético Madrid là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi CA Osasuna chơi trên sân nhà, CA Osasuna đã thắng 10 trận, có 1 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-23 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, CA Osasuna đã thắng 14 trận, có 5 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-40 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của CA Osasuna) và 1-0 (sân của Atlético Madrid).
Cho xem nhiều hơn
Osasuna
Atletico Madrid
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Osasuna
Atletico Madrid
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Osasuna và Atletico Madrid, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 12.05 lúc 15:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Osasuna trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Osasuna không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Pamplona,
Estadio El Sadar
Sự tham dự
18647Đội hình
Osasuna
-
Lisci A.
-
Simeone D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barja K.
Phía trước
|
8.5 | 53 | 1 | 0.35 | - | 0.53 | 3 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
7.6 | 45 | 1 | 0.37 | - | - | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
7.5 | 30 | - | - | 1 | 0.21 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/39(64%) | 1 | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
7.4 | 72 | - | - | - | 0.07 | - | 47/53(89%) | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.5 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.06 | 3 | 52/58(90%) | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
7.1 | 82 | 1 | 0.79 | - | 0.09 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
6.9 | 72 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 31/39(79%) | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 50/53(94%) | 1 | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
6.8 | 30 | - | - | - | 0.08 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 54/56(96%) | 1 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.4 | 60 | - | 0.15 | - | 0.07 | 1 | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 1.31 | - | 0.02 | 9 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
6.1 | 37 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
6 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | 1 | 1 |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | 0.36 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
5.8 | 60 | - | - | - | 0.16 | - | 29/31(94%) | 1 | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 42/47(89%) | 1 | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
9 | 2 | 0.22 | 5 | 2 | 3 | 8 | 1 |
|
Barja K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.91 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
16 | 8/10(80%) | - | 3 | - | 0.02 | 5/6(83%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
7 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.53 | 7/9(78%) | 41 | - | 4/10(40%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
5 | 7/11(64%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 3/5(60%) | 20 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
4 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 48 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
4 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 4 | 2 |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
2 | 54/56(96%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 65 | 9/9(100%) | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 53 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
1 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.02 | 14/16(88%) | 56 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.16 | 10/12(83%) | 47 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
1 | 47/53(89%) | - | - | - | 0.07 | 24/27(89%) | 73 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | 1 | - | - | 0.5 | 7/11(64%) | 52 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | - | - | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
1 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.32 | 17/23(74%) | 75 | 1/4(25%) | 5/12(42%) | - | 1 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
1 | 52/58(90%) | 1 | - | - | 0.06 | 16/19(84%) | 81 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 64 | - | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | 1 | - | - | 0.08 | 5/5(100%) | 19 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 33 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
- | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 57 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
- | 25/39(64%) | - | - | - | - | - | 58 | 11/25(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
16 | 5/6(83%) | 6/10(60%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vargas O.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 5/7(71%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | - | 3 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
5 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Griezmann A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musso J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
0.25 | 2 | 2.25 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Musso J.
Thủ môn
|
0.2 | 4 | 1.2 | 1 | 2 | 7 | 1 |