Valencia - Rayo Vallecano · 14.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và Rayo Vallecano khi Valencia CF chơi trên sân nhà là 3-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và Rayo Vallecano là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Valencia CF chơi trên sân nhà, Valencia CF đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-16 nghiêng về phía Valencia CF.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Valencia CF đã thắng 17 trận, có 12 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-38 nghiêng về phía Valencia CF.
Trận thắng gần đây nhất của Valencia CF trước Rayo Vallecano trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Valencia
Rayo Vallecano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Valencia
Rayo Vallecano
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Valencia và Rayo Vallecano, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 14.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Valencia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Valencia in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Valencia
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rayo Vallecano không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Rayo Vallecano không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Valencia không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Năm 14 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Mestalla
Sự tham dự
45851Đội hình
Valencia
-
Corberan C.
-
Perez I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
7.9 | 67 | - | - | 1 | 0.28 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
7.6 | 61 | - | 0.29 | 1 | 0.28 | 4 | 18/22(82%) | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 43/57(75%) | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
7.1 | 63 | - | - | - | 0.04 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 49/62(79%) | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
6.9 | 29 | - | - | - | 0.09 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 22/35(63%) | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | 0.02 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Balliu I.
Hậu vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
6.3 | 30 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.15 | - | 0.05 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
6.3 | 29 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.12 | 2 | 17/28(61%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6 | 30 | - | - | - | 0.12 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 27/45(60%) | - | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | 0.92 | - | 0.01 | 2 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
5.9 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
5.7 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
5.1 | 61 | - | - | - | - | - | 4/10(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.07 | 2 | - | - | - | 4 |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balliu I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espino A.
Hậu vệ
|
7 | 22/35(63%) | - | - | - | 0.07 | 10/16(63%) | 55 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
7 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.05 | 12/16(75%) | 65 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
6 | 6/10(60%) | - | 2 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
3 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 46 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
3 | 4/10(40%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
3 | 17/28(61%) | - | 1 | - | 0.12 | 9/15(60%) | 39 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
3 | 23/31(74%) | - | 1 | - | - | - | 54 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.12 | 1/1(100%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 49 | 3/7(43%) | 1/1(50%) | - | - | 1 |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
1 | 49/62(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 78 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 47 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 7/8(88%) | 38 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | 2 | - | 1 | 0.28 | 7/8(88%) | 53 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
1 | 43/57(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 67 | 1/11(9%) | - | - | 1 | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
1 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 67 | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
1 | 14/19(74%) | 1 | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 28 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 36 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Balliu I.
Hậu vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 50 | 1/6(17%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 27/45(60%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 50 | 10/28(36%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 32 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 39 | 6/14(43%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 60 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 69 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 15 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
16 | 3/4(75%) | 6/12(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
16 | 5/9(56%) | 1/7(17%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
14 | 7/7(100%) | 5/7(71%) | 1 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
11 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 2 | 1/2(50%) | - | 13 | - | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balliu I.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 2 | 4/6(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Comert E.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
7 | 5/5(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Gaya J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saravia R.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciss P.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
-0.47 | 2 | 0.53 | 1 | - | 4 | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
-0.65 | 2 | 0.35 | 1 | - | 1 | - |