Celta - Levante UD · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và Levante UD khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và Levante UD là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà, Celta de Vigo đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Levante UD thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-20 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Celta de Vigo đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi Levante UD thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-30 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Bạn có biết rằng Celta de Vigo ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Celta
Levante UD
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Levante UD
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Celta và Levante UD sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Celta không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
19185Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Castro L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 58/66(88%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
8.3 | 76 | 2 | 0.99 | - | 0.01 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Arriaga K.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.13 | 1 | 0.02 | 3 | 39/45(87%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/32(56%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
7.4 | 66 | - | - | 1 | 0.16 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
7.4 | 62 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 43/47(91%) | - | - |
|
Brugui
Tiền vệ
|
7.3 | 29 | 1 | 0.6 | - | 0.49 | 3 | 6/6(100%) | - | - |
|
Pampin D.
Phía trước
|
7.2 | 77 | - | - | - | 0.05 | - | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6.9 | 61 | - | - | - | 0.05 | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.25 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.06 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 87/99(88%) | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6.8 | 66 | - | 0.17 | 1 | 0.03 | 2 | 22/31(71%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.08 | - | 0.29 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
6.8 | 86 | - | 0.61 | - | 0.08 | 3 | 11/16(69%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.31 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.03 | - | 57/59(97%) | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | 0.3 | - | 0.04 | 3 | 14/15(93%) | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 66/74(89%) | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.05 | 1 | 55/58(95%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.1 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 44/54(81%) | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6 | 24 | - | 0.39 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arriaga K.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Brugui
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.97 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.67 | - | - | - | 2 | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.86 | - | - | - | 2 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Tunde K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pampin D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Espi C.
Phía trước
|
9 | 11/16(69%) | 1 | 1 | - | 0.08 | 6/8(75%) | 28 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | 22/31(71%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 7/14(50%) | 41 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
4 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.04 | 9/9(100%) | 21 | - | - | - | - | 1 |
|
Brugui
Tiền vệ
|
3 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.49 | 4/4(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
3 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 3 |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
3 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.09 | 13/15(87%) | 56 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
2 | 55/58(95%) | - | 1 | - | 0.05 | 15/18(83%) | 65 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Arriaga K.
Tiền vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | 1 | 0.02 | 11/16(69%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.29 | 6/8(75%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
1 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.07 | 9/11(82%) | 77 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 11/14(79%) | 49 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
1 | 59/63(94%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 84 | - | - | - | 3 | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
1 | 66/74(89%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 83 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 12/16(75%) | 63 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | 87/99(88%) | - | - | - | 0.11 | 15/22(68%) | 110 | 6/12(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
- | 58/66(88%) | - | - | - | 0.07 | 15/21(71%) | 84 | 7/14(50%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 6/8(75%) | 34 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 30 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 21/22(95%) | 1 | - | - | 0.31 | 8/8(100%) | 32 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 53 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Pampin D.
Phía trước
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 53 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 45 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | 57/59(97%) | - | - | - | 0.03 | 14/16(88%) | 66 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pampin D.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Arriaga K.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Brugui
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ryan M.
Thủ môn
|
1.14 | 4 | 3.14 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Radu I.
Thủ môn
|
-1.11 | 3 | 1.89 | 3 | 1 | 3 | - |