Celta - Sevilla · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và Sevilla là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà, Celta de Vigo đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Sevilla thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-27 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Celta de Vigo đã thắng 20 trận, có 11 trận hòa trong khi Sevilla thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 65-63 nghiêng về phía Sevilla.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trên sân của Celta de Vigo là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Celta de Vigo) và 1-0 (sân của Sevilla).
Cho xem nhiều hơn
Celta
Sevilla
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Sevilla
Phỏng đoán
Trận đấu Celta vs Sevilla trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 23.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Celta Sevilla bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Celta không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Celta không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sevilla không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Sevilla không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
20901Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Garcia L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
8.8 | 74 | - | 0.49 | 1 | 0.26 | 1 | 53/54(98%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 76/81(94%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.29 | 3 | 42/50(84%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
7.3 | 24 | - | - | - | 0.05 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.43 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 49/52(94%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.12 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | 0.58 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 68/74(92%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 61/66(92%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
6.3 | 26 | - | 0.08 | - | 0.05 | 3 | 20/20(100%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.2 | 77 | - | - | - | 0.04 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.2 | 65 | - | 0.69 | - | 0.02 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6 | 26 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6 | 64 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
5.8 | 66 | - | - | - | 0.06 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
5.7 | 74 | - | - | - | - | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
5.7 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 50/61(82%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Vargas R.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Romero I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
6 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 31 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
4 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
4 | 11/13(85%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
3 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.12 | 9/11(82%) | 54 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/12(67%) | 35 | 2/2(100%) | 1/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Adams A.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
2 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.43 | 10/13(77%) | 59 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
2 | 42/50(84%) | 1 | - | - | 0.29 | 9/14(64%) | 66 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
2 | 7/14(50%) | - | 1 | - | - | 1/5(20%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
2 | 53/54(98%) | 1 | 1 | 1 | 0.26 | 11/11(100%) | 77 | - | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 5 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | 76/81(94%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 89 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | 24/31(77%) | 1 | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 38 | - | - | - | 2 | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
1 | 49/52(94%) | - | - | - | 0.08 | 8/9(89%) | 57 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 18 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
1 | 68/74(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 89 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 15 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
1 | 61/66(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 76 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 50/54(93%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 63 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 63 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 42 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | - | 42 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 59 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | 50/61(82%) | - | - | - | 0.09 | 14/19(74%) | 81 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 28 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
16 | - | 12/16(75%) | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Radu I.
Thủ môn
|
0.4 | 2 | 0.4 | - | - | 5 | 2 |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
-0.82 | 2 | 0.18 | 1 | - | 3 | - |