Valencia - Barcelona · 23.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và FC Barcelona khi Valencia CF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valencia CF và FC Barcelona là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi Valencia CF chơi trên sân nhà, Valencia CF đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 19 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 64-40 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 75 lần gặp nhau gần đây, Valencia CF đã thắng 14 trận, có 19 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 42 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 164-87 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Valencia CF trước FC Barcelona trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Valencia
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Valencia
Barcelona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Valencia và Barcelona sẽ diễn ra vào 23.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Valencia không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Valencia không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barcelona không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Barcelona không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Valencia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 23 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Mestalla
Sự tham dự
46456Đội hình
Valencia
-
Corberan C.
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
8 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 50/51(98%) | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | 1 | 0.37 | - | 0.07 | 3 | 8/11(73%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.8 | - | - | 2 | 19/22(86%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 96/104(92%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 9/20(45%) | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.13 | 3 | 11/13(85%) | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
7.3 | 52 | - | 0.24 | - | 0.55 | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
7.2 | 83 | - | 0.13 | 1 | 0.01 | 2 | 34/44(77%) | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.2 | - | 0.1 | 4 | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
7 | 62 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
6.8 | 80 | - | - | - | 0.2 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
6.7 | 38 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.28 | - | 0.08 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 66/73(90%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 24/24(100%) | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Christensen A.
Hậu vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 33/35(94%) | 1 | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
6.2 | 80 | - | 0.21 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
5.4 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 44/47(94%) | 1 | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.02 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Correia T.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.12 | 3 | - | 2 | 2 | 2 |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.54 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.67 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Christensen A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.86 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Correia T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
5 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 34 | - | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1 |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
5 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.13 | 5/7(71%) | 36 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
4 | 19/22(86%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 31 | - | - | - | 3 | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
4 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
4 | 34/44(77%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 6/13(46%) | 58 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | 1 |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | 1 | 1 | - | 0.55 | 3/5(60%) | 24 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
3 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.22 | 13/15(87%) | 60 | 2/2(100%) | 3/11(27%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Christensen A.
Hậu vệ
|
2 | 33/35(94%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | - | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.2 | 4/7(57%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 50/51(98%) | - | - | - | - | - | 60 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | 1 | - | 0.08 | 12/15(80%) | 78 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 57 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
1 | 66/73(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 88 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 37 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Correia T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 9/20(45%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 27 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 63 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | 96/104(92%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 121 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | 1 | - | - | 0.21 | 7/11(64%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 14 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 36 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.06 | 6/6(100%) | 32 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez G.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 7/12(58%) | 5 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guerra Moreno J.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Duro H.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lopez Noguerol D.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nunez U.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Pepelu
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Tarrega C.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Christensen A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Correia T.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramazani L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rioja L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ugrinic F.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sadiq U.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Almeida A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
0.87 | 3 | 1.87 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
-1.57 | 3 | 1.43 | 3 | - | 2 | 4 |