Deportivo Alaves - Barcelona · 13.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Deportivo Alavés và FC Barcelona khi Deportivo Alavés chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Deportivo Alavés chơi trên sân nhà, Deportivo Alavés đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-7 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Deportivo Alavés đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 86-26 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Deportivo Alavés trước FC Barcelona trên sân nhà là ở năm 2001.
Mùa trước FC Barcelona thắng cả hai trận gặp Deportivo Alavés (1-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Deportivo Alaves
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Deportivo Alaves
Barcelona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Deportivo Alaves và Barcelona sẽ diễn ra vào 13.05 lúc 15:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Deportivo Alaves không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Deportivo Alaves không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Deportivo Alaves không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Deportivo Alaves không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Tư 13 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Vitoria-Gasteiz,
Estadio de Mendizorroza
Sự tham dự
19138Đội hình
Deportivo Alaves
-
Quique
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 82/85(96%) | - | - |
|
Cortes Moyano A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 87/92(95%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
7.7 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 57/59(97%) | - | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.15 | 1 | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 3 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
7.2 | 64 | 1 | 0.4 | - | - | 3 | 3/4(75%) | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
6.9 | 87 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 60/68(88%) | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/35(40%) | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.28 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.38 | 2 | 46/55(84%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | 0.2 | - | 0.03 | 1 | 51/59(86%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 21/23(91%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.03 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6.4 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 10/26(38%) | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
5.9 | 80 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marques Morera T.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diabate I.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.1 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Martinez T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cortes Moyano A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques Morera T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rashford M.
Phía trước
|
7 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 71 | 4/5(80%) | - | 3/7(43%) | 3 | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
3 | 10/26(38%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
3 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 43 | - | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
2 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 72 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
2 | 16/24(67%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 6/11(55%) | 36 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
2 | 82/85(96%) | - | - | - | 0.1 | 17/19(89%) | 99 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
2 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.38 | 17/24(71%) | 70 | 2/3(67%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 42 | - | 1/5(20%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 14 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
1 | 51/59(86%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 67 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 29 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 27 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | 60/68(88%) | - | - | - | 0.05 | 15/19(79%) | 88 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Cortes Moyano A.
Hậu vệ
|
- | 87/92(95%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 109 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Marques Morera T.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 57/59(97%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 65 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 47 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
- | 8/14(57%) | 1 | - | - | 0.15 | 2/5(40%) | 41 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | 14/35(40%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 37 | 14/35(40%) | - | - | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez T.
Phía trước
|
27 | 12/18(67%) | 1/9(11%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Cortes Moyano A.
Hậu vệ
|
13 | 4/9(44%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
13 | - | 6/11(55%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Koski V.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques Morera T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szczesny W.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 8 | 1 |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | - | 1 |