Elche - Deportivo Alaves · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Elche CF và Deportivo Alavés là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Elche CF chơi trên sân nhà, Elche CF đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Deportivo Alavés thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Deportivo Alavés.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Elche CF đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Deportivo Alavés thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-19 nghiêng về phía Deportivo Alavés.
Elche CF đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải LaLiga.
Ở Giải LaLiga, Elche CF đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Elche
Deportivo Alaves
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elche
Deportivo Alaves
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Elche và Deportivo Alaves sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Elche không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Elche không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Deportivo Alaves không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Deportivo Alaves không vẽ
3 / 10 trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Elche,
Estadio Martínez Valero
Sự tham dự
22936Đội hình
Elche
-
Sarabia E.
-
Quique
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valera G.
Phía trước
|
8.3 | 89 | - | - | - | 0.18 | - | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.15 | 7 | 17/24(71%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
7.8 | 85 | - | 0.04 | - | 0.24 | 1 | 60/63(95%) | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.19 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/32(50%) | 1 | - |
|
Josan
Phía trước
|
7.6 | 23 | - | - | 1 | 0.54 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.46 | 1 | 70/75(93%) | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 48/51(94%) | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
7 | 67 | 1 | 0.82 | - | 0.08 | 2 | 9/20(45%) | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 23 | - | 0.02 | - | 0.34 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.26 | - | 0.05 | 6 | 14/17(82%) | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6 | 23 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6 | 67 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
5.7 | 82 | - | 0.47 | - | - | 2 | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
5.5 | 67 | - | 0.13 | - | 0.07 | 1 | 18/26(69%) | 1 | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.03 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.46 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
7 | 4 | 1.47 | 3 | - | 7 | 7 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.1 | 2 | 3 | 1 | 5 | 1 |
|
Diabate I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.85 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | 1 | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
10 | 17/24(71%) | - | 3 | - | 0.15 | 9/12(75%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
8 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
4 | 70/75(93%) | 1 | - | - | 0.46 | 7/10(70%) | 87 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
4 | 5/5(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
4 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.19 | 9/12(75%) | 48 | 4/6(67%) | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
3 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 26 | - | - | - | 2 | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
2 | 5/11(45%) | - | 2 | - | - | 1/5(20%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
2 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.07 | 9/15(60%) | 39 | - | - | - | 3 | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
2 | 9/20(45%) | 1 | - | - | 0.08 | 5/12(42%) | 32 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.05 | 5/6(83%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
2 | 36/42(86%) | 1 | - | - | 0.18 | 19/22(86%) | 69 | - | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Josan
Phía trước
|
1 | 12/13(92%) | 1 | - | 1 | 0.54 | 4/4(100%) | 30 | - | 4/9(44%) | - | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | 0.34 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 38 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | - | 35 | - | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | 48/51(94%) | - | - | - | 0.05 | 22/23(96%) | 66 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 44 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | 60/63(95%) | - | - | - | 0.24 | 15/17(88%) | 85 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 44 | 16/25(64%) | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 31 | - | - | - | 3 | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | 16/32(50%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 45 | 14/30(47%) | - | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 31 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.03 | 16/21(76%) | 52 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
21 | 9/14(64%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 6/15(40%) | 4 | 1/4(25%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 11/14(79%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
12 | 1/7(14%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | - | 7 | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/10(70%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
9 | 6/8(75%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Diabate I.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guridi J.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
9 | 1/2(33%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Rebbach A.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benavidez C.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fort H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sivera A.
Thủ môn
|
0.57 | 4 | 1.57 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 2 | - |