Girona - Mallorca · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Girona FC và RCD Mallorca khi Girona FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Girona FC chơi trên sân nhà, Girona FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Girona FC đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-20 nghiêng về phía Girona FC.
Trận thắng gần đây nhất của RCD Mallorca trên sân của Girona FC là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Girona FC) và 2-1 (sân của RCD Mallorca).
Cho xem nhiều hơn
Girona
Mallorca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Girona
Mallorca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Girona và Mallorca, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 01.05 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Girona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Girona
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mallorca không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Mallorca không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Tây Ban Nha, Girona,
Estadi Montilivi
Sự tham dự
13386Đội hình
Girona
-
Michel
-
Martin Demichelis
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roman L.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/44(66%) | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.05 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.32 | 1 | 48/58(83%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 59/69(86%) | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
7.5 | 78 | - | - | - | 0.1 | - | 36/37(97%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 38/46(83%) | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.2 | - | 0.03 | 3 | 19/26(73%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.26 | - | - | 1 | 48/55(87%) | 1 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | 1 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
7 | 79 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
7 | 66 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.09 | - | 0.11 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
6.8 | 24 | - | 0.21 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.48 | - | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.22 | 2 | 33/42(79%) | 1 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.05 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.04 | - | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 45/48(94%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
6.2 | 20 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
6.1 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 42/55(76%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
5.8 | 70 | - | 0.52 | - | 0.03 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
5.8 | 20 | - | 0.35 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5.6 | 70 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 17/19(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.04 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Roca C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kalumba J.
Phía trước
|
5 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.11 | 8/9(89%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
5 | 19/26(73%) | 1 | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5 | 17/19(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/5(100%) | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
5 | 33/42(79%) | 1 | - | - | 0.22 | 18/23(78%) | 64 | - | 1/4(25%) | - | 2 | 1 |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
4 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
4 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.05 | 12/15(80%) | 49 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
3 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 23 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
3 | 48/58(83%) | 2 | - | - | 0.32 | 27/34(79%) | 74 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
3 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
2 | 48/55(87%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 58 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
1 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 48 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.09 | 9/10(90%) | 45 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
1 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.02 | 16/22(73%) | 97 | 7/15(47%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 51 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
1 | 33/43(77%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 9/15(60%) | 71 | 3/10(30%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | - | - | 43 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
1 | 45/48(94%) | - | 1 | - | 0.01 | 9/10(90%) | 66 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | 38/46(83%) | 2 | - | - | 0.1 | 11/18(61%) | 66 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 42/55(76%) | - | - | - | 0.01 | 11/12(92%) | 80 | - | - | - | 2 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | - | 39 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 20 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 37 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
- | 36/37(97%) | - | - | - | 0.1 | 15/15(100%) | 50 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | 29/44(66%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 53 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samu
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 5/10(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
12 | 4/6(67%) | - | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
12 | 4/8(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 7/9(78%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kalumba J.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | 3 | - | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 3 | 1/3(33%) | - | 9 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Luvumbo Z.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roman L.
Thủ môn
|
0.99 | 4 | 0.99 | - | 1 | 2 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
0.18 | 3 | 1.18 | 1 | - | 7 | - |