Sassuolo Calcio - Cagliari Calcio · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sassuolo Calcio và Cagliari Calcio khi Sassuolo Calcio chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sassuolo Calcio và Cagliari Calcio là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Sassuolo Calcio chơi trên sân nhà, Sassuolo Calcio đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Cagliari Calcio thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía Sassuolo Calcio.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Sassuolo Calcio đã thắng 5 trận, có 10 trận hòa trong khi Cagliari Calcio thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-28 nghiêng về phía Sassuolo Calcio.
Cagliari Calcio đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Cho xem nhiều hơn
Sassuolo Calcio
Cagliari Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sassuolo Calcio
Cagliari Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Sassuolo Calcio và Cagliari Calcio sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sassuolo Calcio v Cagliari Calcio và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cagliari Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cagliari Calcio trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Ý, Reggio Emilia,
Mapei Stadium
Sự tham dự
12304Đội hình
Sassuolo Calcio
-
12 Satalino G.
Thủ môn -
13 Turati S.
Thủ môn -
16 Zacchi G.
Thủ môn -
3 Doig o.
Hậu vệ -
25 Coulibaly W.
Hậu vệ -
66 Pedro Felipe
Hậu vệ -
80 Muharemovic T.
Hậu vệ -
18 Matic N.
Tiền vệ -
35 Lipani L.
Tiền vệ -
40 Vranckx A.
Tiền vệ -
44 Iannoni E.
Tiền vệ -
50 Bakola D.
Tiền vệ -
20 Fadera A.
Phía trước -
24 Moro L.
Phía trước -
8 Nzola M.
Phía trước
-
Grosso F.
-
Pisacane F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito S.
Phía trước
|
7.9 | 89 | 1 | 1.04 | - | 0.07 | 3 | 21/30(70%) | - | - |
|
Garcia U.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 38/49(78%) | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
7.4 | 21 | - | 0.02 | 1 | 0.04 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
7.1 | 69 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | - | - | 0.18 | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Coulibaly W.
Hậu vệ
|
6.7 | 32 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 75/82(91%) | - | - |
|
Romagna F.
Hậu vệ
|
6.7 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
6.5 | 82 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 43/51(84%) | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
6.3 | 69 | - | - | - | 0.03 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
6.2 | 83 | - | - | - | - | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Deiola A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.02 | 4 | 24/30(80%) | - | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
6.1 | 74 | - | 0.03 | - | 0.35 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6 | 89 | - | 0.15 | - | 0.08 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.04 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Volpato C.
Tiền vệ
|
6 | 58 | - | - | - | 0.04 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/57(95%) | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
5.7 | 15 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Nzola M.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deiola A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.12 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Esposito S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia U.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | - | 1 |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Nzola M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romagna F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volpato C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esposito S.
Phía trước
|
10 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.07 | 12/20(60%) | 50 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 47 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
5 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/6(100%) | 53 | - | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 5 | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
3 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 40 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Deiola A.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
2 | 10/15(67%) | - | - | 1 | 0.04 | 5/9(56%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Romagna F.
Hậu vệ
|
2 | 34/35(97%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
2 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.07 | 10/13(77%) | 75 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 6 | - |
|
Garcia U.
Hậu vệ
|
1 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 69 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 39 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
1 | 75/82(91%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 95 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Nzola M.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Volpato C.
Tiền vệ
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 37 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly W.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.35 | 6/10(60%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | 0.18 | 7/11(64%) | 48 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
- | 54/57(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 64 | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 67 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
20 | 1/1(100%) | 11/19(58%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(50%) | 10/14(71%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
11 | 5/5(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia U.
Hậu vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Volpato C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bakola D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Deiola A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Nzola M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly W.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romagna F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muric A.
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 1.07 | 1 | - | 7 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
-1.18 | - | 0.82 | 2 | - | 3 | 1 |