Lecce - Fiorentina · 20.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Lecce và ACF Fiorentina khi US Lecce chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Lecce và ACF Fiorentina là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi US Lecce chơi trên sân nhà, US Lecce đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi ACF Fiorentina thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-16 nghiêng về phía ACF Fiorentina.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, US Lecce đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi ACF Fiorentina thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-26 nghiêng về phía ACF Fiorentina.
Mùa trước ACF Fiorentina thắng cả hai trận gặp US Lecce (1-0 trên sân nhà và 6-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Lecce
Fiorentina
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lecce
Fiorentina
Phỏng đoán
Trận đấu Lecce vs Fiorentina trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 20.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lecce Fiorentina bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fiorentina trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fiorentina trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lecce không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Hai 20 tháng 4 2026Ý, Lecce,
Via Del Mare
Sự tham dự
26366Đội hình
Lecce
-
Di Francesco E.
-
Vanoli P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.2 | 2 | 50/55(91%) | - | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
8.1 | 80 | - | - | - | 0.12 | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
7.4 | 85 | - | - | 1 | 0.27 | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 38/43(88%) | 1 | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.57 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
6.9 | 57 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
6.8 | 33 | - | - | - | 0.25 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Mandragora R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.02 | 2 | 22/31(71%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.15 | 2 | 32/37(86%) | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.06 | 2 | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Balbo Vieira L.
Hậu vệ
|
6.5 | 79 | - | - | - | 0.03 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | 0.04 | - | 0.26 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
6.5 | 56 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 47/54(87%) | 1 | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/29(59%) | 1 | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
6.1 | 57 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
6.1 | 33 | - | 0.35 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Solomon M.
Tiền vệ
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
5.7 | 80 | 1 | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.87 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
5.3 | 60 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
5 | 80 | - | 0.14 | - | - | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Fazzini J.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cheddira W.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Mandragora R.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Banda L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Balbo Vieira L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fazzini J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solomon M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
9 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.06 | 16/23(70%) | 67 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 5/5(100%) | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
8 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
4 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.15 | 18/21(86%) | 57 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.26 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
3 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
3 | 6/12(50%) | 1 | - | - | 0.25 | 2/5(40%) | 15 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
2 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Stulic N.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
1 | 22/26(85%) | 1 | - | - | 0.57 | 3/5(60%) | 55 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
1 | 22/33(67%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 11/18(61%) | 58 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 36 | - | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Mandragora R.
Tiền vệ
|
1 | 22/31(71%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/9(44%) | 43 | 1/5(50%) | - | - | 2 | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.2 | 22/24(92%) | 79 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Balbo Vieira L.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 64 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 36 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | 1 | - | - | 0.12 | 4/6(67%) | 49 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 24 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Fazzini J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.07 | 11/15(73%) | 78 | - | 2/13(15%) | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 69 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 58 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Solomon M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balbo Vieira L.
Hậu vệ
|
19 | 2/5(40%) | 6/14(43%) | 1 | 2/4(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
19 | 2/3(67%) | 9/16(56%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Piccoli R.
Phía trước
|
15 | 5/8(63%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 10/13(77%) | - | 4/4(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ndour C.
Tiền vệ
|
14 | 1/6(17%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harrison J.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 7/8(88%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
11 | 5/9(56%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
10 | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dodo
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Mandragora R.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gallo A.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fabbian G.
Tiền vệ
|
7 | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fagioli N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ranieri L.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 10 | - | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pongracic M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(33%) | 2 | - | 2 | 13 | - | - | - |
|
Solomon M.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fazzini J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gudmundsson A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brescianini M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gosens R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Falcone W.
Thủ môn
|
-0.24 | 2 | 0.76 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
De Gea D.
Thủ môn
|
-0.43 | 2 | 0.57 | 1 | - | 3 | - |