Napoli - Lazio · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SSC Napoli và SS Lazio khi SSC Napoli chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SSC Napoli và SS Lazio là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi SSC Napoli chơi trên sân nhà, SSC Napoli đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi SS Lazio thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-33 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trong 56 lần gặp nhau gần đây, SSC Napoli đã thắng 25 trận, có 11 trận hòa trong khi SS Lazio thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-74 nghiêng về phía SSC Napoli.
Trận thắng gần đây nhất của SSC Napoli trước SS Lazio trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Napoli
Lazio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Napoli
Lazio
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Napoli và Lazio, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 18.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Napoli trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Napoli trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Napoli chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Lazio trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Napoli không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Napoli không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Ý, Naples,
Stadio Diego Armando Maradona
Sự tham dự
50000Đội hình
Napoli
-
72 Pannozzo N.
Thủ môn -
99 Giacomo Giacomone
Thủ môn -
25 Nielsen O.
Hậu vệ -
23 Hysaj E.
Hậu vệ -
4 Patric
Hậu vệ -
3 Pellegrini L.
Hậu vệ -
21 Belahyane R.
Tiền vệ -
28 Przyborek A.
Tiền vệ -
7 Dele-Bashiru F.
Tiền vệ -
27 Maldini D.
Phía trước -
19 Dia B.
Phía trước -
20 Ratkov P.
Phía trước -
9 Pedro
Phía trước -
18 Isaksen G.
Phía trước
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.45 | 1 | 0.02 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
7.9 | 71 | 1 | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 25/27(93%) | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 91/94(97%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 96/105(91%) | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.33 | 1 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Motta E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.3 | - | 0.01 | 3 | 12/22(55%) | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
6.8 | 29 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Dia B.
Phía trước
|
6.7 | 29 | - | 0.41 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/24(100%) | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 102/103(99%) | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
6.5 | 61 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
6.5 | 72 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.25 | - | 0.06 | 2 | 31/37(84%) | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | 0.05 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.3 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | - | - | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Lazzari M.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.2 | 63 | - | - | - | 0.04 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
6.1 | 63 | - | - | - | 0.04 | - | 65/69(94%) | 1 | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Zaccagni M.
Phía trước
|
5.9 | 61 | - | 0.89 | - | 0.05 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 8/8(100%) | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hojlund R.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Noslin T.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.78 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.95 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lazzari M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zaccagni M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dia B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Politano M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Motta E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Noslin T.
Phía trước
|
8 | 12/22(55%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 3/9(33%) | 44 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
4 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
3 | 14/19(74%) | - | - | 1 | 0.02 | 3/3(100%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 60 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
3 | 96/105(91%) | - | - | - | 0.02 | 13/19(68%) | 123 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
3 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.05 | 19/23(83%) | 62 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.1 | 13/16(81%) | 40 | - | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
3 | 31/37(84%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/5(60%) | 63 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zaccagni M.
Phía trước
|
2 | 27/32(84%) | - | 2 | - | 0.05 | 9/10(90%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
1 | 91/94(97%) | - | - | - | 0.02 | 18/20(90%) | 105 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
1 | 102/103(99%) | - | - | - | 0.34 | 6/6(100%) | 112 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Dia B.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | 65/69(94%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 75 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 3/5(60%) | 39 | - | - | - | 2 | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 37 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 26 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lazzari M.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Motta E.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 37 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 31 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Noslin T.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 6/12(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cancellieri M.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 5 | 6 | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 5/5(100%) | - | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Beukema S.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zaccagni M.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dia B.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Politano M.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor K.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Anguissa F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Basic T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gila M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mazzocchi P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Motta E.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Romagnoli A.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cataldi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dele-Bashiru F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lazzari M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Patric
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Bruyne K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Savic V.
Thủ môn
|
0.71 | 5 | 2.71 | 2 | - | 3 | - |
|
Motta E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 4 | - |