Pisa 1909 - Genoa · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Pisa SC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Bạn có biết rằng Pisa SC ghi 9% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Genoa CFC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Pisa SC đã thua 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Pisa 1909
Genoa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pisa 1909
Genoa
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pisa 1909 và Genoa, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 19.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Pisa 1909 trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Genoa trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pisa 1909 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Ý, Pisa,
Arena Garibaldi
Sự tham dự
11535Đội hình
Pisa 1909
-
Hiljemark O.
-
De Rossi D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
7.7 | 79 | 1 | 1.26 | - | 0.01 | 5 | 8/11(73%) | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
7.4 | 65 | 1 | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
7.3 | 78 | - | - | - | 0.05 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.76 | 1 | 0.19 | 4 | 24/38(63%) | - | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
6.9 | 65 | - | 0.17 | 1 | 0.08 | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.24 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
6.8 | 61 | - | - | - | - | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
6.7 | 29 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 48/57(84%) | 1 | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
6.6 | 86 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 18/30(60%) | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | - | 3 | 11/18(61%) | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
6.2 | 34 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
6.1 | 56 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 41/45(91%) | 1 | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
6 | 70 | - | - | - | 0.07 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
6 | 29 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
5.9 | 20 | - | - | - | 0.1 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
5.9 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Otoa S.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
5 | 4 | 1.92 | 1 | - | 1 | 5 | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.8 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Moreo S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.18 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otoa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
6 | 8/11(73%) | - | 2 | - | 0.01 | 6/9(67%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
4 | 24/38(63%) | - | 1 | 1 | 0.19 | 7/14(50%) | 65 | 3/8(38%) | 3/10(30%) | - | 2 | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
4 | 11/18(61%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
3 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 54 | 3/5(60%) | - | - | 4 | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
1 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
1 | 26/31(84%) | - | - | 1 | 0.08 | 7/11(64%) | 44 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 59 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 57 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 69 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
- | 32/44(73%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 58 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 33 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | 1 | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 66 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | 1 | - | - | 0.24 | 4/5(80%) | 56 | 5/6(83%) | 2/8(25%) | - | 2 | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 48/57(84%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 68 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Otoa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 46 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 30 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
- | 4/10(40%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 30 | - | 2/3(67%) | 1/3(20%) | 2 | 1 |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 55 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 20 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombo L.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Masini P.
Tiền vệ
|
15 | 3/5(60%) | 7/10(70%) | 2 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Akinsamiro E.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Caracciolo A.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | 3 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Martin A.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreo S.
Phía trước
|
11 | 5/10(50%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Amorim
Tiền vệ
|
10 | - | 9/10(90%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Canestrelli S.
Hậu vệ
|
10 | 5/5(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Tramoni M.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Calabresi A.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vasquez J.
Hậu vệ
|
8 | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Vural I.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angori S.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cuadrado J.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Messias J.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Oliveira V.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
7 | 5/5(100%) | - | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Toure I.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Baldanzi T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Onana J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aebischer M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Durosinmi R.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ekhator J.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marcandalli A.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Meister H.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sabelli S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ekuban C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piccinini G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Otoa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bijlow J.
Thủ môn
|
0.78 | 3 | 1.78 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Semper A.
Thủ môn
|
0.61 | 3 | 2.61 | 2 | 1 | 2 | - |