Udinese Calcio - Parma · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Udinese Calcio chơi trên sân nhà, Udinese Calcio đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-33 nghiêng về phía Udinese Calcio.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Udinese Calcio đã thắng 18 trận, có 11 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-70 nghiêng về phía Parma Calcio.
Mùa trước Udinese Calcio thắng cả hai trận gặp Parma Calcio (1-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Udinese Calcio ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Parma Calcio ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Udinese Calcio
Parma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Udinese Calcio
Parma
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Udinese Calcio và Parma, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 18.04 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Udinese Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Udinese Calcio trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Udinese Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 41:40 |
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Ý, Udine,
Stadio Friuli
Sự tham dự
23280Đội hình
Udinese Calcio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Strefezza G.
Phía trước
|
8.6 | 66 | - | 0.07 | 1 | 0.26 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Solet O.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.62 | 1 | 71/78(91%) | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
7.7 | 45 | 1 | 0.73 | - | 0.02 | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/40(93%) | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
7.2 | 81 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.51 | - | 0.15 | 4 | 29/36(81%) | 1 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
6.9 | 66 | - | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 43/49(88%) | 1 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.28 | 3 | 47/54(87%) | - | - |
|
Buksa A.
Phía trước
|
6.8 | 17 | - | - | - | 0.1 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
6.7 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
6.5 | 73 | - | - | - | 0.09 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
6.3 | 64 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | 0.39 | - | 0.03 | 3 | 4/4(100%) | - | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
6.1 | 73 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 36/39(92%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
5.9 | 24 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.38 | 3 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Gueye I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Elphege N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Solet O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buksa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
10 | 29/36(81%) | - | 1 | - | 0.15 | 12/17(71%) | 66 | - | 1/9(11%) | 2/7(29%) | 4 | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
8 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Solet O.
Hậu vệ
|
6 | 71/78(91%) | 1 | - | - | 0.62 | 22/27(81%) | 91 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Buksa A.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
3 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.28 | 26/31(84%) | 74 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 4/6(67%) | - | 1 |
|
Elphege N.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/7(57%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
3 | 18/26(69%) | 2 | - | 1 | 0.26 | 10/16(63%) | 41 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
3 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
2 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
2 | 28/31(90%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
2 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.01 | 13/16(81%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 66 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.09 | 9/11(82%) | 43 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 46 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 51 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 38 | 1/2(33%) | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.04 | 10/11(91%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.11 | 19/25(76%) | 58 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 51 | 6/17(35%) | - | - | 1 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.17 | 4/6(67%) | 46 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaniolo N.
Tiền vệ
|
18 | - | 6/18(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kristensen T.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Strefezza G.
Phía trước
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Atta A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Caviglia H.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/3(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Solet O.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ehizibue K.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kabasele C.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Piotrowski J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Buksa A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ekkelenkamp J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Elphege N.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arizala J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara H.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gueye I.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye N.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mlacic B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Zarraga O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suzuki Z.
Thủ môn
|
0.52 | 3 | 0.52 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Okoye M.
Thủ môn
|
-0.34 | - | 0.66 | 1 | - | 3 | - |