Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SEF Torres Calcio U23 - S.S.D. Citta di Campobasso · 10.01.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Hình phạt) Diakite A.
goals-icon
90+10’
2 : 2
90+2’
1 : 2
(Sala M.) Lunghi A.
change-icon
88’
2 : 1
(Zambataro E.) Liviero M.
change-icon
88’
2 : 1
85’
1 : 2
goals-icon
Magnaghi S. (Bifulco A.)
85’
1 : 2
goals-icon
Di Livio L. (Gala A.)
75’
1 : 2
72’
1 : 2
goals-icon
Cristallo C. (Pierno R.)
72’
1 : 2
goals-icon
Sarr A. (Padula C.)
(Di Stefano L.) Zecca G.
change-icon
69’
2 : 1
(Musso A.) Diakite A.
change-icon
59’
2 : 1
46’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
44’
1 : 1
goals-icon
Martina A. (Bifulco A.)
32’
1 : 1
26’
2 : 0
21’
2 : 0
(Zambataro E.) Mastinu G.
goals-icon
15’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso
0.7
Số bàn thắng mỗi trận
0.9
1.3
Số bàn thua mỗi trận
1.3
45
Số phút/Bàn thắng được ghi
40.9
2
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.2
20
Mục tiêu ghi bàn
22
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3
#
Bàn thắng
  • 14 Bifulco A. Bifulco A.
    13
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    6
  • 46 Leonetti V. Leonetti V.
    5
  • 10 Gala A. Gala A.
    5
  • 7 Padula C. Padula C.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Mùa trước SEF Torres Sassari thắng cả hai trận gặp Campobasso FC (2-1 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Campobasso FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

SEF Torres Sassari đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân nhà.

SEF Torres Sassari đã không ghi bàn 5 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Campobasso FC đã không ghi bàn 4 trận trong 10 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie C, Bảng B (Ý) sắp tới giữa SEF Torres Calcio U23 và S.S.D. Citta di Campobasso sẽ diễn ra vào 10.01 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SEF Torres Calcio U23 v S.S.D. Citta di Campobasso và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SEF Torres Calcio U23

5 / 10của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SEF Torres Calcio U23

5 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong một trận hòa

S.S.D. Citta di Campobasso

4 / 10của trận đấu cuối cùng S.S.D. Citta di Campobasso trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

S.S.D. Citta di Campobasso

5 / 10 của trận đấu cuối cùng S.S.D. Citta di Campobasso in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong một trận hòa

SEF Torres Calcio U23

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SEF Torres Calcio U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

SEF Torres Calcio U23

4 / 10 của trận đấu cuối cùng SEF Torres Calcio U23 in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
3
Ravenna FC 1913 Ravenna FC 1913 36 73 22 7 7 50:30
4
S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso 36 59 17 10 9 49:37
5
Juventus U23 Juventus U23 36 53 14 11 11 46:43
16
Sambenedettese Sambenedettese 36 37 8 13 15 30:37
17
SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23 36 36 6 18 12 32:45
18
A.C. Bra A.C. Bra 36 32 6 14 16 37:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 10 tháng 1 2026
Trọng tài
Caruso Gerardo Simone

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SEF Torres Calcio U23 SEF Torres Calcio U23
S.S.D. Citta di Campobasso S.S.D. Citta di Campobasso
#
Bàn thắng
  • 7 Di Stefano L. Di Stefano L.
    9
  • 9 Luciani P. Luciani P.
    7
  • 10 Musso A. Musso A.
    4
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    4
  • 11 Diakite A. Diakite A.
    3
  • 23 Starita E. Starita E.
    2
  • 16 Sala M. Sala M.
    2
  • 10 Mastinu G. Mastinu G.
    2
  • 77 Zecca G. Zecca G.
    1
  • 15 Liviero M. Liviero M.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Bifulco A. Bifulco A.
    13
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    6
  • 46 Leonetti V. Leonetti V.
    5
  • 10 Gala A. Gala A.
    5
  • 7 Padula C. Padula C.
    3
  • 5 Gargiulo M. Gargiulo M.
    3
  • 6 Brunet J. Brunet J.
    2
  • 31 Salines E. Salines E.
    2
  • 79 Lancini E. Lancini E.
    2
  • 18 Pierno R. Pierno R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close