Estoril - Casa Pia · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Estoril Praia chơi trên sân nhà, Estoril Praia đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Casa Pia Lisbon thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-4 nghiêng về phía Estoril Praia.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Estoril Praia đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Casa Pia Lisbon thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-9 nghiêng về phía Estoril Praia.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Estoril Praia) và 1-3 (sân của Casa Pia Lisbon).
Bạn có biết rằng Estoril Praia ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Casa Pia Lisbon ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Estoril
Casa Pia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Estoril
Casa Pia
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Estoril và Casa Pia, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 07.03 lúc 15:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Casa Pia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Casa Pia trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Estoril trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Bồ Đào Nha, Estoril,
Estadio Antonio Coimbra da Mota
Đội hình
Estoril
-
Cathro I.
-
Pacheco A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferro
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/71(93%) | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 9/24(38%) | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.25 | 2 | 88/98(90%) | 1 | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 57/62(92%) | - | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 33/38(87%) | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
7.1 | 76 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
6.9 | 69 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.4 | - | 0.02 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Prieto K.
Phía trước
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
6.6 | 21 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.07 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 62/71(87%) | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.55 | - | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
6 | 86 | - | 0.02 | - | 0.03 | 2 | 19/27(70%) | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
6 | 76 | - | - | - | - | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 19/22(86%) | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 1.33 | - | - | 3 | 4/12(33%) | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
5.9 | 69 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Marques J.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cassiano
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Livolant J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marques A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | - | 1 |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prieto K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
4 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 66 | 1/1(100%) | - | 6/10(60%) | 2 | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
3 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 56 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Marques A.
Phía trước
|
3 | 16/20(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/3(67%) | 39 | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
2 | 4/12(33%) | - | 2 | - | - | 1/5(20%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 22 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 55 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
1 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
1 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 49 | 1/4(25%) | 1/4(20%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 50 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1/5(20%) | 2 | 1 |
|
Marques J.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | 1 | - | - | 0.55 | 1/1(100%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
- | 62/71(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 89 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
- | 66/71(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 83 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
- | 88/98(90%) | 1 | - | - | 0.25 | 18/24(75%) | 114 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Prieto K.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | - | - | 35 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 64 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | 9/24(38%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 30 | 5/20(25%) | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
- | 57/62(92%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 77 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marques A.
Phía trước
|
19 | 3/8(38%) | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guitane R.
Tiền vệ
|
17 | - | 8/16(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
15 | 3/9(33%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tsoungui A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Holsgrove J.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Ferro
Hậu vệ
|
7 | 6/6(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bacher F.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Begraoui Y.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho P.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Orellana J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Costa G.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Xeka
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Prieto K.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Marques J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
0.51 | 1 | 0.51 | - | - | 2 | - |
|
Robles J.
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 0.05 | - | - | 5 | - |