Tondela - Rio Ave · 09.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Tondela và Rio Ave F.C. khi CD Tondela chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Tondela và Rio Ave F.C. là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi CD Tondela chơi trên sân nhà, CD Tondela đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, CD Tondela đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Rio Ave F.C. thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-19 nghiêng về phía Rio Ave F.C..
Trận thắng gần đây nhất của CD Tondela trước Rio Ave F.C. trên sân nhà là ở năm 2017.
Cho xem nhiều hơn
Tondela
Rio Ave
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tondela
Rio Ave
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Tondela và Rio Ave, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 09.03 lúc 16:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga Portugal
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rio Ave trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Rio Ave in Liga Portugal kết thúc trong thất bại
4 / 10của trận đấu cuối cùng Tondela trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
| 18 |
|
34 | 21 | 3 | 12 | 19 | 27:67 |
Thông tin trận đấu
16:15
Thứ Hai 09 tháng 3 2026Bồ Đào Nha, Tondela,
Estadio Joao Cardoso
Đội hình
Tondela
-
Bacci C.
-
Sylaidopoulos S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 64/79(81%) | 1 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
7.2 | 89 | 1 | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.12 | - | 0.35 | 1 | 32/45(71%) | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
7.1 | 30 | - | - | - | 0.05 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
7 | 72 | - | 0.14 | 1 | 0.19 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/64(92%) | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 50/53(94%) | 1 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.09 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.03 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | - | - | 0.08 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 39/49(80%) | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
6.5 | 60 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/32(66%) | 1 | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Helder Tavares
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
5.8 | 28 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
5.2 | 90 | - | 0.81 | - | 0.28 | 2 | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
4.9 | 90 | - | 0.25 | - | - | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Blesa J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.32 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Helder Tavares
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Medina B.
Hậu vệ
|
4 | 39/49(80%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 59 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
4 | 24/26(92%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 12/14(86%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
3 | 21/25(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/10(70%) | 44 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 57 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | 1 | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 46 | - | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 4 | - |
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | - | 1 | - | 0.28 | 10/12(83%) | 57 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 2 | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
1 | 32/45(71%) | - | - | - | 0.35 | 3/10(30%) | 59 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | - | - | 44 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
1 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 28 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.03 | 10/10(100%) | 28 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
1 | 64/79(81%) | - | - | - | 0.07 | 21/31(68%) | 105 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 50 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
- | 59/64(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 71 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 70 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Helder Tavares
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 59 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | 30/41(73%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 46 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 34 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
- | 50/53(94%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 67 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bezerra de Oliveira D.
Phía trước
|
15 | - | 4/15(27%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
13 | - | 9/13(69%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 3/8(38%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nikitscher T.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vrousai M.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/12(50%) | 3 | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Blesa J.
Phía trước
|
12 | 5/7(71%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | - | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Spikic D.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pohlmann O.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tome J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(50%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Brabec J.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Teixeira Lopes da Conceicao G.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Abbey N.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Monteiro T.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ntoi A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ulineia Buta L.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Helder Tavares
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Petrasso F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
-0.71 | 1 | 0.29 | 1 | - | 2 | 1 |