Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mỹ

Siebatcheu Jordan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Tondela Tondela
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Mỹ
Ngày sinh nhật:
(26.04.1996) 30 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.06m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Vitoria Guimaraes Tondela 5 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Tondela Avs Futebol Sad 0 0 6.6 23’ 0 0 0 0
d
09.03 Tondela Rio Ave 0 1 6.3 17’ 0 0 0 0
l
01.03 Tondela Santa Clara 2 2 Không trong danh sách
d
20.02 Estrela da Amadora Tondela 0 2 Không trong danh sách
w
13.02 Tondela Alverca 1 1 Không trong danh sách
d
07.02 Estoril Tondela 2 2 6.1 65’ 0 0 0 0
d
01.02 Tondela SL Benfica 0 0 6.1 90’ 0 0 0 0
d
25.01 Famalicao Tondela 3 0 6 45’ 0 0 0 0
l
18.01 Tondela Braga 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 Tondela Tondela Liga Portugal Liga Portugal 6.4 20 1 0 2 0
2025/2026 Stade de Reims Stade de Reims Ligue 2 Ligue 2 6.3 3 0 0 0 0
2024 Stade de Reims Stade de Reims Giải Ligue 1 Giải Ligue 1 6.6 9 1 0 0 0
2024 Union Berlin Union Berlin Giải Bundesliga Giải Bundesliga 6.6 18 0 1 2 0
2023 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach Giải Bundesliga Giải Bundesliga 6.9 25 5 3 2 0
2023 Union Berlin Union Berlin Giải Bundesliga Giải Bundesliga 6.2 1 0 0 0 0
2022/2023 Union Berlin Union Berlin Giải Bundesliga Giải Bundesliga 6.8 31 4 3 3 0
2021 Young Boys Young Boys Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 7.3 32 22 4 1 0
2020 Young Boys Young Boys Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 7 32 12 4 3 0
2019/2020 Stade Rennais Stade Rennais Giải Ligue 1 Giải Ligue 1 6.5 14 0 1 3 0
2018/2019 Stade Rennais Stade Rennais Giải Ligue 1 Giải Ligue 1 6.7 15 3 1 0 0
2017/2018 Stade de Reims Stade de Reims Ligue 2 Ligue 2 7.3 35 17 7 4 0
2016 Châteauroux Châteauroux Giải National Giải National 7 10 0 0 0
2016/2017 Stade de Reims Stade de Reims Ligue 2 Ligue 2 6.4 8 0 0 1 0
2015/2016 Stade de Reims Stade de Reims Giải Ligue 1 Giải Ligue 1 6.6 25 3 3 1 0
2014/2015 Stade de Reims Stade de Reims Giải Ligue 1 Giải Ligue 1 1 0 0 0 0
DƯỚI 276 78 27 22 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2022/2023 Union Berlin Union Berlin Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 6.3 8 0 0 0 0
2021/2022 Young Boys Young Boys Giải UEFA Champions League Giải UEFA Champions League 6.8 12 5 1 2 0
2020/2021 Young Boys Young Boys Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 7 9 3 0 0 0
2020/2021 Young Boys Young Boys Giải UEFA Champions League Giải UEFA Champions League 1 0 0 0 0
2019/2020 Stade Rennais Stade Rennais Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 6 5 0 0 2 0
2018/2019 Stade Rennais Stade Rennais Cúp C2 châu Âu Cúp C2 châu Âu 7.1 3 1 0 0 0
DƯỚI 38 9 1 4 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
29 Sáu 2026 Tondela Tondela Hoàn trả từ khoản vay Stade de Reims Stade de Reims -
31 Tám 2025 Stade de Reims Stade de Reims Cho vay Tondela Tondela -
02 Feb 2025 Union Berlin Union Berlin Đã ký Stade de Reims Stade de Reims
4.5M €

Siebatcheu Jordan lịch sử chấn thương

Từ Đến Chấn thương
13.02.2025 04.04.2025 injury-icon Chấn thương gân kheo
20.10.2024 25.10.2024 injury-icon Chấn thương đùi
13.04.2024 26.04.2024 injury-icon Chấn thương hông
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close