Tondela - Alverca · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Ở Liga Portugal, FC Alverca đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng CD Tondela ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Alverca ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
CD Tondela đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
FC Alverca đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Tondela
Alverca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tondela
Alverca
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tondela và Alverca sẽ diễn ra vào 13.02 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Alverca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Alverca trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tondela trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
| 18 |
|
34 | 21 | 3 | 12 | 19 | 27:67 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Bồ Đào Nha, Tondela,
Estadio Joao Cardoso
Đội hình
Tondela
-
Bacci C.
-
Custodio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Medina B.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.63 | 1 | 46/49(94%) | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
8.4 | 62 | - | - | - | 0.1 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
8.4 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.23 | 1 | 30/41(73%) | 1 | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.13 | 2 | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
7.5 | 28 | 1 | 0.54 | - | 0.01 | 1 | 21/21(100%) | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
7.4 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
7.3 | 71 | 1 | 0.38 | - | 0.05 | 4 | 9/12(75%) | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
7.1 | 28 | - | - | - | 0.08 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/28(43%) | 1 | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
6.8 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
6.8 | 87 | - | 0.09 | - | 0.06 | 2 | 26/33(79%) | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.2 | - | 0.12 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.23 | - | 0.03 | 4 | 19/20(95%) | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 56/66(85%) | 1 | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 3 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
6.5 | 71 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
6.4 | 71 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
6.4 | 85 | - | - | - | 0.06 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Van Der Heide A.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.17 | - | 0.33 | 2 | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
5.1 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 30/39(77%) | 1 | 1 |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.14 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.87 | - | 2 | 1 | 4 | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Chiquinho
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.98 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Der Heide A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
8 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.33 | 6/7(86%) | 29 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
8 | 46/49(94%) | 1 | - | 1 | 0.63 | 10/12(83%) | 73 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
7 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.13 | 15/19(79%) | 98 | 3/7(43%) | 2/8(25%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
6 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 30 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
5 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.09 | 9/11(82%) | 58 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
5 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 32 | - | - | 1/8(13%) | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/7(71%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
4 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 61 | - | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
4 | 30/41(73%) | - | - | 1 | 0.23 | 11/17(65%) | 77 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.12 | 13/16(81%) | 37 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
3 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.11 | 6/9(67%) | 73 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
3 | 56/66(85%) | - | 1 | - | 0.02 | 16/21(76%) | 83 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 32 | - | 1/6(17%) | - | 3 | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
2 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.11 | 11/12(92%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
2 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 26 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
1 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.14 | 1/1(100%) | 12 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
1 | 30/31(97%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
1 | 21/21(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 23 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Van Der Heide A.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | 36/42(86%) | 1 | - | - | 0.1 | 3/7(43%) | 59 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 44 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | 12/28(43%) | - | - | - | - | 1/13(8%) | 37 | 3/19(16%) | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 28 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 19 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Medina B.
Hậu vệ
|
22 | 8/10(80%) | 9/12(75%) | 1 | 3/8(38%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
16 | - | 3/16(19%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
15 | 1/1(100%) | 10/14(71%) | 1 | 5/5(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
14 | - | 6/12(50%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
13 | - | 5/12(42%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
13 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mbunga-Kimpioka B.
Phía trước
|
10 | - | 2/7(29%) | 4 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
9 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Chissumba Rodrigues F.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Nuozzi C.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manso T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Van Der Heide A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomes A.
Thủ môn
|
0.83 | 3 | 1.83 | 1 | - | 4 | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 3 | 3 |