Alverca - Arouca · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng FC Alverca ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Arouca ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
FC Arouca đã phải nhật 9 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Liga Portugal.
FC Alverca đã không ghi bàn 4 trận trong 15 trận đấu sân nhà ở giải Liga Portugal mùa bóng năm nay.
FC Arouca đã không ghi bàn 5 trận trong 15 trận đấu sân khách ở giải Liga Portugal mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Alverca
Arouca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Alverca
Arouca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Alverca và Arouca, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 24.04 lúc 15:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Alverca không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Alverca không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Arouca không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Arouca không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Alverca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 10 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 54:57 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 35:52 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Bồ Đào Nha, Alverca do Ribatejo,
Complexo Desportivo FC Alverca
Đội hình
Alverca
-
Custodio
-
Seabra V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
7.8 | 22 | 1 | 0.6 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 1 | 28/42(67%) | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
7.3 | 89 | - | - | 1 | 0.43 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
7.3 | 68 | - | - | - | - | - | 16/19(84%) | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
7.1 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 79/91(87%) | 1 | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/51(71%) | 1 | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 96/103(93%) | 1 | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.01 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | 1 | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
6.7 | 83 | - | 0.05 | - | 0.19 | 3 | 50/55(91%) | - | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
6.6 | 60 | - | 0.3 | - | 0.02 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | 0.11 | - | 0.12 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
6.3 | 30 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Barbero
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.14 | - | 0.11 | 2 | 13/20(65%) | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Santos P.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.14 | 3 | 36/51(71%) | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Lima S.
Phía trước
|
5.9 | 68 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
5.8 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mayulu F.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | - | 3 |
|
Figueiredo
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Barbero
Phía trước
|
2 | 1 | 0.42 | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lima S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayulu F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barbero
Phía trước
|
5 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.11 | 8/12(67%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 6/8(75%) | 41 | - | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 4 | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
2 | 30/43(70%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 61 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
1 | 36/51(71%) | - | - | - | 0.14 | 11/20(55%) | 63 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 44 | 3/3(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
1 | 96/103(93%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 112 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
1 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.19 | 9/12(75%) | 69 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
James I.
Hậu vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.05 | 8/13(62%) | 66 | - | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | 1 | 0.01 | 10/15(67%) | 60 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Lima S.
Phía trước
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 23 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
1 | 28/42(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 52 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
1 | 79/91(87%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 101 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 8/10(80%) | 39 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 50 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
- | 36/51(71%) | - | - | - | 0.02 | 8/19(42%) | 79 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 35 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mayulu F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
- | 14/21(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 29 | 7/14(50%) | - | - | 1 | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Santos P.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 21 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Spencer D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 63 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
James I.
Hậu vệ
|
15 | 4/4(100%) | 6/11(55%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Chiquinho
Phía trước
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barbero
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lincoln
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | 2 | 4/4(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lima S.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Figueiredo
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rhaldney
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Meupiyou B.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Milovanovic M.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Naves K.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Touaizi N.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baseya S.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mansilla B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Santos P.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Mayulu F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Da Silva Moreira V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gui D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spencer D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
-0.1 | 1 | 1.9 | 2 | - | 6 | - |
|
Mendes M.
Thủ môn
|
-0.92 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | 2 | 1 |