Arouca - Santa Clara · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Arouca và Santa Clara Azores khi FC Arouca chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Arouca và Santa Clara Azores là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Arouca chơi trên sân nhà, FC Arouca đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Santa Clara Azores thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-2 nghiêng về phía FC Arouca.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FC Arouca đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Santa Clara Azores thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía FC Arouca.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của FC Arouca) và 2-0 (sân của Santa Clara Azores).
Cho xem nhiều hơn
Arouca
Santa Clara
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Arouca
Santa Clara
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Arouca và Santa Clara, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 02.05 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Arouca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Arouca trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Arouca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
| 9 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 39:51 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Bồ Đào Nha, Arouca,
Estadio Municipal de Arouca
Đội hình
Arouca
-
Seabra V.
-
Petit
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.2 | 1 | 0.14 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.3 | - | 50/54(93%) | 1 | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.18 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
7.6 | 14 | 1 | 1.04 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 62/64(97%) | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
7.2 | 31 | - | - | 1 | 0.84 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
7 | 76 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 46/48(96%) | 1 | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
6.9 | 85 | - | 0.01 | 1 | 0.1 | 1 | 61/64(95%) | - | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.25 | - | 0.03 | 3 | 34/38(89%) | 1 | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 62/65(95%) | 1 | - |
|
Dante A.
Hậu vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 3 | 30/34(88%) | - | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.06 | - | 18/18(100%) | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
6.3 | 76 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/20(60%) | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
6.3 | 59 | - | - | - | 0.04 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Barbero
Phía trước
|
6 | 75 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
6 | 14 | - | - | - | 0.08 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
6 | 68 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
5.8 | 76 | - | 0.02 | - | - | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 80/85(94%) | - | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
5.5 | 76 | - | 0.23 | - | 0.01 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
5.4 | 66 | 1 | 0.43 | - | 0.02 | 1 | 24/27(89%) | 1 | 1 |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.1 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.08 | 1 | - | - | - | 3 |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.74 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Barbero
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dante A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
6 | 23/29(79%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 11/14(79%) | 53 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Welinton
Phía trước
|
5 | 13/13(100%) | 1 | - | 1 | 0.84 | 9/9(100%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
3 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.18 | 10/12(83%) | 38 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
3 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
3 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
2 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.09 | 8/14(57%) | 49 | 4/4(100%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
2 | 80/85(94%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 97 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 28 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Barbero
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.04 | 7/7(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
1 | 62/65(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 76 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | - | - | 27 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 41 | 4/8(50%) | - | - | - | 1 |
|
Dante A.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
- | 61/64(95%) | - | - | 1 | 0.1 | 9/12(75%) | 70 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.08 | - | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
- | 18/18(100%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
- | 50/54(93%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 14/16(88%) | 67 | 5/5(100%) | 3/10(30%) | - | 1 | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
- | 62/64(97%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 70 | 7/9(78%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
- | 46/48(96%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 46 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezza A.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Esgaio T.
Tiền vệ
|
9 | 5/5(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Lee H.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fontan J.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Van Ee E.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Djouahra N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rocha M.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Barbero
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kuipers B.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Victor P.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Dante A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gozalbez P.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida L.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fukui T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Arruabarrena I.
Thủ môn
|
-0.13 | 1 | 1.87 | 2 | - | 7 | 3 |
|
Batista G.
Thủ môn
|
-0.27 | 3 | 1.73 | 2 | - | 5 | - |