Santa Clara - Braga · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Santa Clara Azores chơi trên sân nhà, Santa Clara Azores đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Braga thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-7 nghiêng về phía SC Braga.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Santa Clara Azores đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi SC Braga thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-16 nghiêng về phía SC Braga.
Trận thắng gần đây nhất của Santa Clara Azores trước SC Braga trên sân nhà là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Santa Clara Azores) và 1-1 (sân của SC Braga).
Bạn có biết rằng Santa Clara Azores ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Santa Clara
Braga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Santa Clara
Braga
Phỏng đoán
Trận đấu Santa Clara vs Braga trong Bồ Đào Nha Liga Portugal sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Santa Clara Braga bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Santa Clara trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Santa Clara không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
| 12 |
|
34 | 36 | 8 | 12 | 14 | 35:57 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 32:41 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Bồ Đào Nha, Ponta Delgada,
Estadio de Sao Miguel
Đội hình
Santa Clara
-
Petit
-
Vicens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.91 | - | 0.29 | 3 | 21/27(78%) | 1 | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.72 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
7.6 | 79 | 1 | 0.45 | - | 0.01 | 3 | 9/15(60%) | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
7.4 | 48 | - | - | - | - | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.14 | 2 | 32/39(82%) | - | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
7.1 | 87 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
7 | 65 | - | 0.01 | - | 0.44 | 1 | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Luis Teixeira Pinto
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
6.8 | 79 | - | 0.35 | - | 0.62 | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.49 | - | 0.05 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
6.6 | 48 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | 1 | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
6.5 | 60 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
6.5 | 48 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/62(89%) | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Vasconcelos
Tiền vệ
|
6.2 | 42 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
6 | 42 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | 1 | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.12 | - | - | 1 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
5.9 | 42 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 71/83(86%) | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
5.4 | 26 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.33 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.53 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Welinton
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis Teixeira Pinto
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasconcelos
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos B.
Phía trước
|
7 | 6/11(55%) | 1 | 1 | - | 0.62 | 5/10(50%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
4 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 31 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
2 | 21/27(78%) | 1 | 1 | - | 0.29 | 12/17(71%) | 48 | 2/2(100%) | - | 2/5(40%) | 4 | 1 |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.44 | 7/9(78%) | 28 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Vasconcelos
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
1 | 32/39(82%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 4/8(50%) | 52 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | 1 | - | 0.05 | 1/3(33%) | 18 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 27 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | - | - | - | 57 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 97 | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 6 | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | 71/83(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 94 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
- | 26/32(81%) | 1 | - | - | 0.72 | 9/14(64%) | 49 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | 2 | - |
|
Luis Teixeira Pinto
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | 1 | 0.02 | 2/5(40%) | 58 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 59 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 51 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 57 | 9/14(64%) | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 31 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gabriel Silva
Hậu vệ
|
15 | 2/3(67%) | 6/12(50%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Luis Teixeira Pinto
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 5/11(45%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rocha Tavares J.
Tiền vệ
|
15 | 2/4(50%) | 5/11(45%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Lobo Araujo S.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Paciencia G.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 8/8(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | 7 | - | - | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Klismahn
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Da Rocha Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calila D.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Venancio F.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elias Manoel
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pena de Lima S.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Romao G.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Welinton
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Mendes D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Batista G.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasconcelos
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ferreira P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batista G.
Thủ môn
|
-0.9 | 1 | 0.1 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Sa T.
Thủ môn
|
-1.09 | 1 | 0.91 | 2 | - | 8 | 1 |