Tondela - Braga · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Tondela và SC Braga khi CD Tondela chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Tondela và SC Braga là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi CD Tondela chơi trên sân nhà, CD Tondela đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi SC Braga thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-4 nghiêng về phía SC Braga.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, CD Tondela đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Braga thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-11 nghiêng về phía SC Braga.
Bạn có biết rằng CD Tondela ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Tondela
Braga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tondela
Braga
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Tondela và Braga, là một phần của Liga Portugal (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 18.01 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong Liga Portugal kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga Portugal
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Braga trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga in Liga Portugal kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tondela trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
| 18 |
|
34 | 21 | 3 | 12 | 19 | 27:67 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Tondela,
Estadio Joao Cardoso
Đội hình
Tondela
-
Bacci C.
-
Vicens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.2 | - | 0.04 | 3 | 80/88(91%) | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.9 | - | 0.03 | 3 | 33/46(72%) | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 43/48(90%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
7.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
7.2 | 64 | - | - | - | 0.15 | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
7 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 53/62(85%) | 1 | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
7 | 73 | - | - | - | 0.06 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
6.8 | 17 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/26(42%) | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | 0.33 | - | 0.02 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.42 | 3 | 13/16(81%) | - | - |
|
Maviram E.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
6.1 | 87 | - | 0.81 | - | 0.02 | 2 | 23/25(92%) | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
5.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 24/36(67%) | 1 | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
5.7 | 87 | - | - | - | 0.09 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
5.2 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 56/64(88%) | - | 1 |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Rodrigues A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.5 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.81 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.72 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maviram E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
6 | 33/46(72%) | - | - | - | 0.03 | 16/28(57%) | 79 | - | - | 5/9(56%) | 4 | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
4 | 49/56(88%) | - | - | - | 0.15 | 13/18(72%) | 63 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
3 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.42 | 5/7(71%) | 43 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1 |
|
Horta R.
Phía trước
|
3 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.05 | 21/25(84%) | 65 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.06 | 15/19(79%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
3 | 23/25(92%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/8(100%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
2 | 80/88(91%) | - | - | - | 0.04 | 17/21(81%) | 103 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.09 | 5/10(50%) | 31 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
1 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 48 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.22 | 16/18(89%) | 72 | 2/8(25%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 41 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 54 | 2/13(15%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | 53/62(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 73 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 32 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 56/64(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 76 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Maviram E.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 55 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | 11/26(42%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | 5/20(25%) | - | - | - | - |
|
Rodrigues A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
23 | - | 10/20(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aiko M.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 7/12(58%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bebeto
Hậu vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Conceicao R.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 4 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
11 | 5/6(83%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sithole S.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | 2 | 3/4(75%) | - | 6 | - | - | - |
|
Pedro Henryque
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Santana C.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marques C.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sequeira H.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Maviram E.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Medina B.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara M.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hodge J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodrigues A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Siebatcheu J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
1.55 | 2 | 1.55 | - | - | 4 | 1 |
|
Parise Fontes B.
Thủ môn
|
0.22 | 3 | 1.22 | 1 | - | 4 | - |