Sporting Clube de Portugal - Casa Pia · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Casa Pia Lisbon đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với Sporting CP.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Sporting CP đã thắng 8 trận, có 0 trận hòa trong khi Casa Pia Lisbon thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-7 nghiêng về phía Sporting CP.
Mùa trước Sporting CP thắng cả hai trận gặp Casa Pia Lisbon (2-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Ở Liga Portugal, Sporting CP đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Sporting CP ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Sporting Clube de Portugal
Casa Pia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting Clube de Portugal
Casa Pia
Phỏng đoán
Trận đấu Liga Portugal (Bồ Đào Nha) sắp tới giữa Sporting Clube de Portugal và Casa Pia sẽ diễn ra vào 16.01 lúc 15:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sporting Clube de Portugal v Casa Pia và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sporting Clube de Portugal trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Casa Pia không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Casa Pia không thua
3 / 10của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Clube de Portugal in Liga Portugal kết thúc trong một trận hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Casa Pia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 88 | 28 | 4 | 2 | 66:18 |
| 2 |
|
34 | 82 | 25 | 7 | 2 | 89:24 |
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Lisbon,
Jose Alvalade
Đội hình
Sporting Clube de Portugal
-
Borges R.
-
Pacheco A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
8.1 | 83 | 2 | 0.42 | - | 0.36 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 72/76(95%) | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
7.9 | 24 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 3 | 11/11(100%) | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 65/70(93%) | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.34 | 1 | 0.09 | 3 | 34/43(79%) | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.49 | 3 | 16/20(80%) | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
7 | 66 | - | - | - | 0.03 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
6.9 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Reis M.
Hậu vệ
|
6.9 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Morais
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
6.8 | 53 | - | - | - | - | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
6.8 | 69 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Nsona K.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Mangas R.
Hậu vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | 0.07 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
6.6 | 66 | - | 0.76 | - | 0.06 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Fonte J.
Hậu vệ
|
6.2 | 37 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Severina X.
Phía trước
|
6 | 21 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
4.1 | 20 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.19 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Suarez L.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Trincao
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.92 | - | - | - | 2 | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Morais
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nsona K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonte J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mangas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reis M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Severina X.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez L.
Phía trước
|
5 | 16/20(80%) | 2 | - | 1 | 0.49 | 6/9(67%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
4 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.05 | 12/18(67%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
3 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.36 | 15/18(83%) | 45 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Trincao
Tiền vệ
|
3 | 34/43(79%) | - | 1 | 1 | 0.09 | 21/29(72%) | 59 | - | - | - | 1 | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
2 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 55 | - | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
2 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 36 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
1 | 72/76(95%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 11/14(79%) | 84 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.06 | 6/8(75%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 36 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 4 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/8(38%) | 41 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Fonte J.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 31 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 59 | - | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Mangas R.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.07 | - | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Morais
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
- | 65/70(93%) | - | - | - | 0.08 | 18/21(86%) | 86 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Nsona K.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 45 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Reis M.
Hậu vệ
|
- | 64/73(88%) | - | - | - | 0.03 | 14/18(78%) | 86 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 36 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Severina X.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 53 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nhaga R.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(25%) | 8/12(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morita H.
Tiền vệ
|
13 | 4/4(100%) | 6/9(67%) | 2 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Simoes J.
Tiền vệ
|
13 | 4/6(67%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
12 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Catamo G.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 8/9(89%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Reis M.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(33%) | 4/7(57%) | 2 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Phía trước
|
10 | - | 2/9(22%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Gabriel Bandeira D.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Guilherme L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Conte A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Corraliza I.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Severina X.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Trincao
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vagiannidis G.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Fonte J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kochorashvili G.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morais
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nsona K.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Debast Z.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braganca D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mangas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silva R.
Thủ môn
|
0.06 | 1 | 0.06 | - | - | 2 | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
-1.89 | 1 | 1.11 | 3 | - | 3 | - |