Số liệu thống kê
0.44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Quintana N.
2
-
40
Bellari H.
2
-
33
Aquesolo M.
1
-
Billups B.
1
-
14
Turrientes B.
3
-
10
Oyarzabal M.
3
-
25
Goti M.
2
-
21
Zakharyan A.
1
-
24
Sucic L.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua
Sự kiện trận đấu
Club Deportivo Eldense wins 1st half in 19% of their matches, Real Sociedad in 30% of their matches.
Club Deportivo Eldense wins 19% of halftimes, Real Sociedad wins 30%.
When Club Deportivo Eldense leads 1-0 at home, they win in 58% of their matches.
When Real Sociedad leads 0-1 away, they win in 70% of their matches.
When Club Deportivo Eldense is down 0-1 home, they win 11% of their matches.
When Real Sociedad is down 1-0 away, they win 5% of their matches.
In Cúp Nhà Vua, Real Sociedad has better performance than Club Deportivo Eldense.
Club Deportivo Eldense's performance of the last 5 matches is better than Real Sociedad's.
Club Deportivo Eldense scores 1.27 goals when playing at home and Real Sociedad scores 1.14 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Eldense
%
Vẽ
%
Real Sociedad
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Eldense
33%
Real Sociedad
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Cúp Nhà Vua sắp tới bao gồm trận đấu giữa Eldense và Real Sociedad sẽ diễn ra vào 16.12 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Eldense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Eldense trong Cúp Nhà Vua kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Real Sociedad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 7 của trận đấu cuối cùng Real Sociedad in Cúp Nhà Vua kết thúc trong thất bại
4 / 10của trận đấu cuối cùng Eldense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Real Sociedad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 16 tháng 12 2025
Trọng tài
Hernandez Maeso Francisco Jose
Tây Ban Nha
Sự tham dự
3392
Thống Kê Chính
0.44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
2
Những cú sút vào khung thành
6
78% 317/409
Đường chuyền
543/613 89%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
6
0.75
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.06
Đường chuyền
78% 317/409
Đường chuyền
543/613 89%
41% 21/51
Đường Chuyền Dài
35/54 65%
63% 47/75
Đường chuyền ở phần ba cuối
94/131 72%
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.37
11% 1/9
Chuyền bóng
3/14 21%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
Phòng thủ
44
Trận đấu tay đôi thắng
46
69% 9/13
Tranh bóng
11/20 55%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
1.06
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.75
-0.94
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.25
Thống Kê Chính
0.18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
1
Những cú sút vào khung thành
3
73% 149/203
Đường chuyền
316/353 90%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.14
Đường chuyền
73% 149/203
Đường chuyền
316/353 90%
28% 8/29
Đường Chuyền Dài
16/24 67%
52% 16/31
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/66 76%
0.06
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
0% 0/3
Chuyền bóng
1/6 17%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
Phòng thủ
25
Trận đấu tay đôi thắng
14
73% 8/11
Tranh bóng
2/4 50%
Thủ môn
0.14
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.06
0.14
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.06
Thống Kê Chính
0.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.52
1
Những cú sút vào khung thành
3
82% 168/206
Đường chuyền
227/260 87%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.69
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.92
Đường chuyền
82% 168/206
Đường chuyền
227/260 87%
59% 13/22
Đường Chuyền Dài
19/30 63%
70% 31/44
Đường chuyền ở phần ba cuối
44/65 68%
0.22
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
17% 1/6
Chuyền bóng
2/8 25%
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
Phòng thủ
19
Trận đấu tay đôi thắng
32
50% 1/2
Tranh bóng
9/16 56%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
0.92
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.69
-1.08
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.31
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Quintana N.
2
-
40
Bellari H.
2
-
33
Aquesolo M.
1
-
Billups B.
1
-
14
Turrientes B.
3
-
10
Oyarzabal M.
3
-
25
Goti M.
2
-
21
Zakharyan A.
1
-
24
Sucic L.
1
-
15
Marin P.
1
-
5
Zubeldia I.
1
-
11
Guedes G.
1
-
9
Oskarsson O.
1
-
7
Barrenetxea A.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Nhà Vua