Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Central Coast Mariners - Perth Glory · 04.04.2026

A-League

A-League

Vòng 23
Th 7 4 thg 4 2026 - 02:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Donnell C.) Steele H.
change-icon
86’
3 : 2
(Sabit J.) De Lima A.
change-icon
86’
3 : 2
84’
2 : 3
goals-icon
Lebib A. (Shamoon C.)
(Auglah A.) Taniguchi K.
change-icon
79’
3 : 2
(Roux S.) Nasso J.
change-icon
74’
3 : 2
(Lavale O.) Blair N.
change-icon
74’
3 : 2
73’
2 : 3
goals-icon
Colakovski S. (Kucharski J.)
73’
2 : 3
goals-icon
Lisolajski Z. (Sutton S.)
(Donnell C.) Brandtman B.
goals-icon
66’
2 : 2
57’
1 : 3
goals-icon
Didulica A. (Despotovski S.)
46’
1 : 3
goals-icon
Tevere L. (Freney W.)
1 : 2
Hiệp 1
45+2’
2 : 2
37’
1 : 2
36’
0 : 3
17’
0 : 2
goals-icon
Taggart A. (De Abreu G.)
14’
0 : 1
goals-icon
Despotovski S. (Kucharski J.)
0 : 0

Số liệu thống kê

2.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.83
52%
Sở hữu bóng
48%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Perth Glory Perth Glory
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Perth Glory Perth Glory
#
Bàn thắng
  • 11 Sabit J. Sabit J.
    6
  • 72 Auglah A. Auglah A.
    5
  • 8 Mccalmont A. Mccalmont A.
    4
  • 37 Brandtman B. Brandtman B.
    4
  • 10 Di Pizio M. Di Pizio M.
    3
#
Bàn thắng
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    5
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    5
  • 7 Pennington N. Pennington N.
    5
  • 9 Kucharski J. Kucharski J.
    3
  • 25 Despotovski S. Despotovski S.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Central Coast Mariners FC và Perth Glory FC khi Central Coast Mariners FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Central Coast Mariners FC chơi trên sân nhà, Central Coast Mariners FC đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-33 nghiêng về phía Central Coast Mariners FC.

Trong 58 lần gặp nhau gần đây, Central Coast Mariners FC đã thắng 24 trận, có 14 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 83-80 nghiêng về phía Perth Glory FC.

Bạn có biết rằng Central Coast Mariners FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Central Coast Mariners FC ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Central Coast Mariners và Perth Glory sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 02:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Central Coast Mariners v Perth Glory và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Central Coast Mariners

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Central Coast Mariners không thua

Central Coast Mariners

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong A-League Central Coast Mariners không thua

Perth Glory

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Perth Glory

Central Coast Mariners

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Central Coast Mariners trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

02:00

Thứ Bảy 04 tháng 4 2026
Úc

Úc, Gosford,

Central Coast Stadium

Trọng tài
Abraham Benjamin Úc
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Perth Glory Perth Glory
Thống Kê Chính
2.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.83
52%
Sở hữu bóng
48%
20
Tổng số cú sút
18
8
Những cú sút vào khung thành
6
85% 411/483
Đường chuyền
369/460 80%
6
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
20
Tổng số cú sút
18
8
Những cú sút vào khung thành
6
1.8
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.8
7
Sút xa khung thành
6
15
Cú sút trong Vùng
10
5
Cú sút ngoài Vùng
8
5
Các cú đánh bị chặn
6
0
Sút trúng cột
3
1
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
85% 411/483
Đường chuyền
369/460 80%
38% 19/50
Đường Chuyền Dài
18/53 34%
74% 84/114
Đường chuyền ở phần ba cuối
68/112 61%
2.38
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.79
40% 10/25
Chuyền bóng
3/18 17%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
27
9
Đá phạt
9
6
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
19
Phòng thủ
9
Fouls
9
1
Thẻ vàng
1
57
Trận đấu tay đôi thắng
57
38% 6/16
Tranh bóng
12/22 55%
38
Phá bóng
25
8
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
6
1.8
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.8
-0.2
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Perth Glory Perth Glory
#
Bàn thắng
  • 11 Sabit J. Sabit J.
    6
  • 72 Auglah A. Auglah A.
    5
  • 8 Mccalmont A. Mccalmont A.
    4
  • 37 Brandtman B. Brandtman B.
    4
  • 10 Di Pizio M. Di Pizio M.
    3
  • 9 Blair N. Blair N.
    3
  • 5 Mauragis L. Mauragis L.
    2
  • 23 Lavale O. Lavale O.
    2
  • 14 Duarte N. Duarte N.
    1
  • 26 Tapp B. Tapp B.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    5
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    5
  • 7 Pennington N. Pennington N.
    5
  • 9 Kucharski J. Kucharski J.
    3
  • 25 Despotovski S. Despotovski S.
    3
  • 67 Colakovski S. Colakovski S.
    3
  • 16 Popovic G. Popovic G.
    2
  • 2 Shamoon C. Shamoon C.
    1
  • 20 Ostler T. Ostler T.
    1
  • 26 Ngo K. Ngo K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Brandtman B.
Phía trước player-stats-team-img
8.8 90 1 0.21 - 0.77 3 33/38(87%) - -
player-stats-img
Taggart A.
Phía trước player-stats-team-img
8.8 90 1 0.84 - 0.13 6 27/35(77%) - -
player-stats-img
Donnell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 86 - 0.13 1 0.22 1 49/52(94%) 1 -
player-stats-img
Despotovski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 57 1 0.6 - 0.04 3 11/19(58%) - -
player-stats-img
Tapp B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 90 - - - 0.05 - 51/56(91%) - -
player-stats-img
Kucharski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 73 - 0.2 1 0.26 3 14/17(82%) - -
player-stats-img
Sutton M.
Thủ môn player-stats-team-img
7.5 90 - - - - - 35/45(78%) - -
player-stats-img
Mauragis L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.54 - 32/39(82%) - -
player-stats-img
De Abreu G.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.04 1 0.17 2 43/51(84%) 1 -
player-stats-img
Eames H.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.03 - 0.34 1 59/66(89%) - -
player-stats-img
Auglah A.
Phía trước player-stats-team-img
7 79 1 0.17 - 0.33 3 31/39(79%) - -
player-stats-img
Taniguchi K.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 11 - 0.2 - 0.01 2 3/4(75%) - -
player-stats-img
Freney W.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - 0.01 - 23/29(79%) - -
player-stats-img
Kaltak B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 53/62(85%) - -
player-stats-img
Donachie J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.04 - 52/62(84%) - -
player-stats-img
Colakovski S.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 17 - 0.06 - - 2 5/6(83%) - -
player-stats-img
Redmayne A.
Thủ môn player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 13/21(62%) - -
player-stats-img
Lavale O.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 74 - 1.04 - 0.01 5 14/15(93%) - -
player-stats-img
Lisolajski Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 17 - 0.04 - - 1 8/10(80%) - -
player-stats-img
Sabit J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 86 - 0.18 - 0.02 3 16/20(80%) - -
player-stats-img
Tevere L.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 45 - - - 0.06 - 26/30(87%) - -
player-stats-img
Didulica A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 33 - - - 0.02 - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Roux S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 74 - 0.06 - 0.02 1 46/54(85%) - -
player-stats-img
Sutton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 73 - - - 0.03 - 27/33(82%) - -
player-stats-img
Wootton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - - - 49/62(79%) - -
player-stats-img
Shamoon C.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 84 - - - 0.01 - 22/27(81%) - -
player-stats-img
Pennington N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 0.05 - 0.01 1 20/27(74%) - -
player-stats-img
Lebib A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6 - - - 0.01 - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Steele H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4 - - - - - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Taggart A.
Phía trước player-stats-team-img
6 2 0.74 3 1 1 6 -
player-stats-img
Lavale O.
Phía trước player-stats-team-img
5 3 1.2 2 - 1 5 -
player-stats-img
Auglah A.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.12 - 2 - 2 1
player-stats-img
Brandtman B.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.26 1 1 1 1 2
player-stats-img
Despotovski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.96 1 1 1 2 1
player-stats-img
Kucharski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 3 - 1 2
player-stats-img
Sabit J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.18 2 - - 3 -
player-stats-img
Colakovski S.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.05 - 1 - - 2
player-stats-img
De Abreu G.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.04 1 - - - 2
player-stats-img
Taniguchi K.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.02 1 - 1 2 -
player-stats-img
Donnell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Eames H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Lisolajski Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Pennington N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.02 - - - - 1
player-stats-img
Roux S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Didulica A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Donachie J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Freney W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaltak B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lebib A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mauragis L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Redmayne A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Shamoon C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Steele H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sutton M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sutton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tapp B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tevere L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Wootton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Taggart A.
Phía trước player-stats-team-img
10 27/35(77%) - - - 0.13 13/19(68%) 47 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Despotovski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 11/19(58%) - - - 0.04 5/11(45%) 36 - - - 1 -
player-stats-img
Lavale O.
Phía trước player-stats-team-img
7 14/15(93%) - 3 - 0.01 3/3(100%) 27 - - - - -
player-stats-img
Auglah A.
Phía trước player-stats-team-img
5 31/39(79%) - - - 0.33 13/18(72%) 60 2/3(67%) 4/4(100%) - 2 -
player-stats-img
Sabit J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 16/20(80%) - - - 0.02 7/10(70%) 47 - - 2/7(29%) 1 -
player-stats-img
Brandtman B.
Phía trước player-stats-team-img
4 33/38(87%) 1 - - 0.77 15/17(88%) 62 1/2(50%) 1/7(14%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Shamoon C.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 22/27(81%) - - - 0.01 8/9(89%) 52 1/3(33%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Kucharski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 14/17(82%) 1 - 1 0.26 5/8(63%) 32 - 1/3(33%) 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Taniguchi K.
Phía trước player-stats-team-img
3 3/4(75%) - 1 - 0.01 2/3(67%) 7 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Donachie J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 52/62(84%) - - - 0.04 4/7(57%) 77 - - - 1 -
player-stats-img
Mauragis L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 32/39(82%) 1 - - 0.54 11/13(85%) 61 1/3(33%) 3/6(50%) - 1 -
player-stats-img
Donnell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 49/52(94%) 1 - 1 0.22 8/10(80%) 71 4/5(80%) 1/2(50%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Kaltak B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 53/62(85%) - - - 0.02 4/10(40%) 79 5/10(50%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Lisolajski Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 8/10(80%) - - - - 1/1(100%) 12 - - - - -
player-stats-img
Roux S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 46/54(85%) - - - 0.02 6/8(75%) 74 1/6(17%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Tapp B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 51/56(91%) - - - 0.05 2/3(67%) 80 3/6(50%) - - 1 -
player-stats-img
Wootton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 49/62(79%) - - - - 2/8(25%) 77 2/11(18%) - - - -
player-stats-img
Colakovski S.
Phía trước player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - - 1/1(100%) 11 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
De Abreu G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 43/51(84%) 1 - 1 0.17 9/12(75%) 72 - - - 2 -
player-stats-img
Didulica A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - 0.02 3/3(100%) 14 - - - 1 -
player-stats-img
Eames H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 59/66(89%) - - - 0.34 9/13(69%) 86 3/8(38%) 1/2(50%) 4/4(100%) 1 -
player-stats-img
Freney W.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/29(79%) - - - 0.01 4/6(67%) 36 - - - - -
player-stats-img
Lebib A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 2 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Pennington N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/27(74%) - - - 0.01 2/7(29%) 52 - - - 3 -
player-stats-img
Redmayne A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 13/21(62%) - - - - - 38 2/10(20%) - - - -
player-stats-img
Steele H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - 1/1(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Sutton M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 35/45(78%) - - - - - 59 9/19(47%) - - - -
player-stats-img
Sutton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 27/33(82%) - - - 0.03 6/8(75%) 51 - 1/5(20%) - - -
player-stats-img
Tevere L.
Phía trước player-stats-team-img
- 26/30(87%) - - - 0.06 4/6(67%) 44 1/1(100%) 1/7(14%) - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Pennington N.
Tiền vệ player-stats-team-img
24 1/7(14%) 9/17(53%) 1 1/6(17%) 3 1 - - -
player-stats-img
Sabit J.
Tiền vệ player-stats-team-img
19 3/5(60%) 7/14(50%) 2 1/4(25%) 1 - - - -
player-stats-img
Donnell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 1/4(25%) 4/10(40%) 2 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Eames H.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 8/12(67%) 1 1/3(33%) 2 1 - - -
player-stats-img
Auglah A.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 2/10(20%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Brandtman B.
Phía trước player-stats-team-img
11 2/3(67%) 6/8(75%) - 1/3(33%) 1 2 - - -
player-stats-img
De Abreu G.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/1(100%) 5/10(50%) 1 2/3(67%) 1 - - - -
player-stats-img
Despotovski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/3(33%) 3/8(38%) 1 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Donachie J.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 4/8(50%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) - 7 - - -
player-stats-img
Shamoon C.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 3/4(75%) 4/7(57%) - 1/2(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Kucharski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 5/6(83%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Sutton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/4(25%) 2/4(50%) - 1/2(50%) - 3 - 1 -
player-stats-img
Kaltak B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/3(100%) 3/4(75%) - 1/2(50%) 1 7 - - -
player-stats-img
Lavale O.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/5(20%) - - - - - - - -
player-stats-img
Freney W.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 1/4(25%) 2 1/1(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Lisolajski Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/4(50%) - 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Roux S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/3(100%) 3/3(100%) - 1/2(50%) - 3 - 1 -
player-stats-img
Tapp B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 3/3(100%) 1/3(33%) - - 1 17 - - -
player-stats-img
Mauragis L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 1/3(33%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Colakovski S.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Didulica A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Taggart A.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Tevere L.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Wootton S.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 3/4(75%) - - - 1 7 - - -
player-stats-img
Taniguchi K.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/2(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Lebib A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Redmayne A.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Sutton M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Steele H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Redmayne A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.19 4 1.81 2 1 7 -
player-stats-img
Sutton M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.2 6 1.8 2 - 5 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close