Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cerezo Osaka - Mito HollyHock · 30.10.2016

J.League 2

J.League 2

CN 30 thg 10 2016 - 01:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 41 Sugimoto K. Sugimoto K.
    14
  • 18 Souza Souza
    8
  • Meneghel B. Meneghel B.
    6
  • 47 Yamamura K. Yamamura K.
    6
  • 8 Kakitani Y. Kakitani Y.
    6
#
Bàn thắng
  • 26 Sato K. Sato K.
    6
  • 8 Shirai E. Shirai E.
    5
  • 23 Hiramatsu S. Hiramatsu S.
    4
  • 3 Fukui R. Fukui R.
    3
  • 24 Frank R. Frank R.
    3

Thống kê từ 2016 mùa của J.League 2

Bảng xếp hạng

J.League 2
# Đội T Dim T V Đ B
3
Matsumoto Yamaga Matsumoto Yamaga 42 84 24 12 6 62:32
4
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 42 78 23 9 10 62:46
5
Kyoto Sanga Kyoto Sanga 42 69 18 15 9 50:37
12
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 42 53 14 11 17 55:63
13
Mito HollyHock Mito HollyHock 42 48 10 18 14 45:49
14
Montedio Yamagata Montedio Yamagata 42 47 11 14 17 43:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

01:00

Chủ Nhật 30 tháng 10 2016
Nhật Bản

Nhật Bản, Osaka,

Kincho Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 41 Sugimoto K. Sugimoto K.
    14
  • 18 Souza Souza
    8
  • Meneghel B. Meneghel B.
    6
  • 47 Yamamura K. Yamamura K.
    6
  • 8 Kakitani Y. Kakitani Y.
    6
  • 11 Santos R. Santos R.
    5
  • 7 Kiyohara S. Kiyohara S.
    4
  • 11 Tamada K. Tamada K.
    3
  • 2 Matsuda R. Matsuda R.
    2
  • Tashiro Y. Tashiro Y.
    2
#
Bàn thắng
  • 26 Sato K. Sato K.
    6
  • 8 Shirai E. Shirai E.
    5
  • 23 Hiramatsu S. Hiramatsu S.
    4
  • 3 Fukui R. Fukui R.
    3
  • 24 Frank R. Frank R.
    3
  • 32 Yuzawa Y. Yuzawa Y.
    3
  • 30 Funatani K. Funatani K.
    2
  • 24 Hosokawa J. Hosokawa J.
    2
  • Yamamura Y. Yamamura Y.
    2
  • 6 Uchida K. Uchida K.
    1

Thống kê từ 2016 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close