Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

R. Charleroi S.C. - R AEC Mons · 21.12.2013

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 21 thg 12 2013 - 14:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
R AEC Mons R AEC Mons
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
R AEC Mons R AEC Mons
#
Bàn thắng
  • 19 Faure C. Faure C.
    8
  • 7 Kebano N. Kebano N.
    5
  • 91 Dewaest S. Dewaest S.
    5
  • 21 Tainmont C. Tainmont C.
    4
  • Houdret K. Houdret K.
    2
#
Bàn thắng
  • Matthys T. Matthys T.
    8
  • Arbeitman S. Arbeitman S.
    5
  • Angeli A. Angeli A.
    3
  • 6 Le Postollec F. Le Postollec F.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 3 10 2 1 0 5:1
2
R AEC Mons R AEC Mons 3 1 0 1 2 1:5
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
9
Oostende Oostende 30 34 9 7 14 28:46
10
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 30 34 8 10 12 36:41
11
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 33 9 6 15 29:55
14
S.K. Beveren S.K. Beveren 30 31 6 13 11 28:35
15
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 30 27 6 9 15 30:47
16
R AEC Mons R AEC Mons 30 22 6 4 20 29:53
Gr. B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kortrijk Kortrijk 6 13 4 1 1 16:5
2
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 6 13 4 1 1 13:5
3
Mechelen Mechelen 6 9 3 0 3 6:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 21 tháng 12 2013
Bỉ

Bỉ, Charleroi,

Stade Du Pays de Charleroi

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
R AEC Mons R AEC Mons
#
Bàn thắng
  • 19 Faure C. Faure C.
    8
  • 7 Kebano N. Kebano N.
    5
  • 91 Dewaest S. Dewaest S.
    5
  • 21 Tainmont C. Tainmont C.
    4
  • Houdret K. Houdret K.
    2
  • Daf M. Daf M.
    2
  • Rossini G. Rossini G.
    1
  • 19 Francois G. Francois G.
    1
  • 61 Saglik E. Saglik E.
    1
  • 90 Satli M. Satli M.
    1
#
Bàn thắng
  • Matthys T. Matthys T.
    8
  • Arbeitman S. Arbeitman S.
    5
  • Angeli A. Angeli A.
    3
  • 6 Le Postollec F. Le Postollec F.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • 3 Dussenne N. Dussenne N.
    2
  • Monteyne P. Monteyne P.
    1
  • Chatelle T. Chatelle T.
    1
  • Timmermans N. Timmermans N.
    1
  • Sapina J. Sapina J.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close