Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 - Chelsea U21 · 20.03.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 20Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Trò chuyện
Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21
Chelsea U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21
Chelsea U21
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại hạng U21 2 (Anh) sắp tới giữa Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 và Chelsea U21 sẽ diễn ra vào 20.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 v Chelsea U21 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 of last matches Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
9 / 10 of last matches Chelsea U21 in all competitions scored at least 2 goals
9 / 10 of last matches Chelsea U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
7 / 10 of last matches Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 in all competitions had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 had less than 3 goals
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43 | 14 | 1 | 5 | 52:25 |
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 43:26 |
| 3 |
|
20 | 40 | 13 | 1 | 6 | 59:21 |
| 21 |
|
20 | 24 | 6 | 6 | 8 | 30:35 |
| 22 |
|
20 | 23 | 6 | 5 | 9 | 30:45 |
| 23 |
|
20 | 20 | 5 | 5 | 10 | 32:42 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
- | 59 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 26/32(81%) | 1 | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 48/67(72%) | - | - |
|
Mheuka S.
Phía trước
|
- | 74 | - | 0.12 | - | - | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Rawlings L.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 20/28(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mheuka S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rawlings L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mheuka S.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rawlings L.
Tiền vệ
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 42 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 62 | 3/6(50%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | 48/67(72%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 77 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 52 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rawlings L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mheuka S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 3 | 1 | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merrick M.
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 0.51 | - | 1 | 4 | 1 |