Chelsea U21 - Tottenham Hotspur U21 · 01.05.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Tứ kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Chelsea U21
Tottenham Hotspur U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Chelsea U21
Tottenham Hotspur U21
Phỏng đoán
Trận đấu Chelsea U21 vs Tottenham Hotspur U21 trong Anh Giải Ngoại hạng U21 2 sẽ bắt đầu vào 01.05 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Chelsea U21 Tottenham Hotspur U21 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 of last matches Chelsea U21 in all competitions scored at least 2 goals
8 / 10 of last matches Chelsea U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches Tottenham Hotspur U21 in all competitions scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches Tottenham Hotspur U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
5 / 10 of last matches Chelsea U21 in all competitions had less than 3 goals
5 / 10 of last matches Chelsea U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 had less than 3 goals
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43 | 14 | 1 | 5 | 52:25 |
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 43:26 |
| 3 |
|
20 | 40 | 13 | 1 | 6 | 59:21 |
| 7 |
|
20 | 35 | 11 | 2 | 7 | 49:36 |
| 8 |
|
20 | 35 | 11 | 2 | 7 | 42:32 |
| 9 |
|
20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 48:42 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi G.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.35 | 2 | 30/34(88%) | - | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 56/60(93%) | - | - |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 47/50(94%) | 1 | - |
|
Emenalo L.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 43/47(91%) | 1 | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 41/52(79%) | - | - |
|
Harrison O.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 55/60(92%) | - | - |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
- | 89 | - | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 37/45(82%) | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/37(57%) | - | - |
|
Mheuka S.
Phía trước
|
- | 90 | 1 | 1.08 | - | 0.1 | 5 | 11/19(58%) | - | - |
|
Murray-Campbell H.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Walsh R.
Tiền vệ
|
- | 77 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
- | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Wilson K.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/45(98%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mheuka S.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.49 | 2 | 2 | 1 | 5 | - |
|
Antwi G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Emenalo L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Harrison O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Murray-Campbell H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Walsh R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antwi G.
Hậu vệ
|
7 | 30/34(88%) | 1 | 1 | 1 | 0.35 | 10/12(83%) | 52 | - | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 2 |
|
Mheuka S.
Phía trước
|
7 | 11/19(58%) | - | 1 | - | 0.1 | 6/10(60%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Walsh R.
Tiền vệ
|
6 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.14 | 19/23(83%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Murray-Campbell H.
Hậu vệ
|
4 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.16 | 11/17(65%) | 75 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Emenalo L.
Tiền vệ
|
2 | 43/47(91%) | - | 1 | - | 0.04 | 13/14(93%) | 81 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Wilson J.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 18 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 70 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
- | 47/50(94%) | - | - | - | 0.05 | 18/18(100%) | 61 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 72 | 4/7(57%) | - | - | 3 | - |
|
Harrison O.
Tiền vệ
|
- | 55/60(92%) | - | - | - | 0.05 | 11/15(73%) | 70 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | 0.07 | 6/11(55%) | 60 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | 21/37(57%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 46 | 6/20(30%) | - | - | - | 1 |
|
Wilson K.
Hậu vệ
|
- | 44/45(98%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 8/10(80%) | 1 | 2/5(40%) | - | 3 | - | - | - |
|
Murray-Campbell H.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/12(50%) | 3 | 1/5(20%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Antwi G.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Emenalo L.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | 7 | 1 | - | - | - |
|
Wilson K.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Mheuka S.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Dyer K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Walsh R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Harrison O.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merrick M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merrick M.
Thủ môn
|
-1.56 | 3 | 1.44 | 3 | - | 4 | - |