Tottenham Hotspur U21 - Leicester City U21 · 24.04.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
1/8 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Tottenham Hotspur U21
Leicester City U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tottenham Hotspur U21
Leicester City U21
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại hạng U21 2 (Anh) sắp tới giữa Tottenham Hotspur U21 và Leicester City U21 sẽ diễn ra vào 24.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Tottenham Hotspur U21 v Leicester City U21 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 of last matches Tottenham Hotspur U21 in all competitions scored at least 2 goals
6 / 10 of last matches Tottenham Hotspur U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
1 / 2 of the last matches between the teams was at least 2 goals
7 / 10 of last matches Leicester City U21 in all competitions scored at least 2 goals
7 / 10 of last matches Leicester City U21 in Giải Ngoại hạng U21 2 scored at least 2 goals
8 / 10 of last matches Tottenham Hotspur U21 in all competitions scored at least 1 goal
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
20 | 35 | 11 | 2 | 7 | 49:36 |
| 6 |
|
20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 36:29 |
| 8 |
|
20 | 35 | 11 | 2 | 7 | 42:32 |
| 9 |
|
20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 48:42 |
| 10 |
|
20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 36:31 |
| 11 |
|
20 | 31 | 9 | 4 | 7 | 32:35 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/58(83%) | - | - |
|
Golding M.
Tiền vệ
|
- | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
- | 69 | - | 0.23 | - | 0.03 | 2 | 24/32(75%) | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
- | 88 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 14/19(74%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Golding M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
5 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
1 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 77 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Phía trước
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 38 | - | - | - | 3 | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 48 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Golding M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | - | - | 80 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wilson J.
Phía trước
|
16 | 3/6(50%) | 4/10(40%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/5(20%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Cassanova D.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hardy M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kyerematen R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Golding M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Logan C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|