MINERVA FC - Chennaiyin · 06.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Punjab FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Chennaiyin FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía Chennaiyin FC.
Bạn có biết rằng Punjab FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Punjab FC đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Khi được chơi trên sân nhà, Punjab FC đã không thua trước Chennaiyin FC trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Punjab FC đã không ghi bàn 0 trận trong 4 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League Ấn Độ mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
MINERVA FC
Chennaiyin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
MINERVA FC
Chennaiyin
Phỏng đoán
Trận đấu MINERVA FC vs Chennaiyin trong Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sẽ bắt đầu vào 06.05 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu MINERVA FC Chennaiyin bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng MINERVA FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 của trận đấu cuối cùng MINERVA FC trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chennaiyin trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chennaiyin trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10của trận đấu cuối cùng MINERVA FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 15:10 |
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 12 |
|
13 | 11 | 2 | 5 | 6 | 13:17 |
| 13 |
|
13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 9:21 |
| 14 |
|
13 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7:32 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Ấn Độ, Ludhiana,
Guru Nanak Stadium
Đội hình
MINERVA FC
-
Dilberis P.
-
Miranda C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santos P.
Hậu vệ
|
7.8 | 84 | - | 0.06 | - | - | 2 | 33/49(67%) | - | - |
|
Noguera A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.38 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Shabir M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.12 | - | 0.58 | 3 | 23/26(88%) | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
7.3 | 65 | - | 0.26 | - | 0.03 | 3 | 22/26(85%) | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/47(70%) | - | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.05 | 3 | 12/16(75%) | - | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.12 | - | 0.07 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
6.9 | 25 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Laldinpuia P.
Hậu vệ
|
6.7 | 72 | - | 0.33 | - | - | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Ali Bemammer M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Nawaz M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Pereira K.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.04 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Yadwad I.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 2 | 11/20(55%) | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kau E.
Hậu vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Chukwu D.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.33 | - | 0.01 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Renthlei L.
Hậu vệ
|
6.1 | 87 | - | - | - | 0.03 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Dessai M.
Tiền vệ
|
6 | 87 | - | 0.01 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Kotal P.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Choudhary F.
Phía trước
|
5.5 | 72 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Hnamte L.
Tiền vệ
|
4.7 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mukherjee A.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Prakadeswaran S.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.03 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Shami S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh P.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Singh Tongbram M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chukwu D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.31 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Osuji B.
Phía trước
|
3 | 1 | - | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Laldinpuia P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Yadwad I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Dessai M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kotal P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Noguera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Ali Bemammer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Choudhary F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hnamte L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kau E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukherjee A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nawaz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prakadeswaran S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Renthlei L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shabir M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shami S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh Tongbram M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chukwu D.
Phía trước
|
7 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
5 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 33 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Yadwad I.
Phía trước
|
5 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 41 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.05 | 8/9(89%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
3 | 33/49(67%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 63 | 6/15(40%) | - | - | 1 | - |
|
Laldinpuia P.
Hậu vệ
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 46 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
2 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.58 | 14/15(93%) | 45 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | - | 1 | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Choudhary F.
Phía trước
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 34 | - | - | 1/8(13%) | - | - |
|
Hnamte L.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Kotal P.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Pereira K.
Hậu vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.04 | - | 8 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Prakadeswaran S.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 6 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Ali Bemammer M.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Dessai M.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 41 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Kau E.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 8 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
- | 33/47(70%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 58 | 8/16(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mukherjee A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Nawaz M.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Noguera A.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.38 | 7/11(64%) | 54 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Renthlei L.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | 1 | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 52 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Shabir M.
Thủ môn
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 36 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 47 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Shami S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Singh P.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Singh Tongbram M.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 54 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chukwu D.
Phía trước
|
18 | 3/9(33%) | 3/9(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 7/11(64%) | 1 | 2/6(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Choudhary F.
Phía trước
|
12 | - | 2/11(18%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
12 | 7/7(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Yadwad I.
Phía trước
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Noguera A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Hnamte L.
Tiền vệ
|
9 | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meitei N.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ali Bemammer M.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Laldinpuia P.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Renthlei L.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Uvais Moyikka M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kotal P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Pereira K.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dessai M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mukherjee A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prakadeswaran S.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shami S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh P.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Singh S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kau E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nawaz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Shabir M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Singh Tongbram M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shabir M.
Thủ môn
|
0.31 | 1 | 0.31 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Nawaz M.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | 1 | - | 2 | - |