Hyderabad FC - MINERVA FC · 02.05.2026
Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Vòng 11Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Punjab FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Hyderabad FC đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Punjab FC gần đây nhất.
Punjab FC đã không ghi bàn 1 trận trong 4 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League Ấn Độ mùa bóng năm nay.
Joseph Sunny là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Hyderabad FC với 3 bàn. Nsungusi Effiong đã ghi 7 bàn cho Punjab FC.
Punjab FC đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Hyderabad FC
MINERVA FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hyderabad FC
MINERVA FC
Phỏng đoán
Trận đấu Hyderabad FC vs MINERVA FC trong Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sẽ bắt đầu vào 02.05 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hyderabad FC MINERVA FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hyderabad FC không thua
5 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ Hyderabad FC không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hyderabad FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 9 của trận đấu cuối cùng Hyderabad FC trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 15:10 |
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 11 |
|
13 | 11 | 2 | 5 | 6 | 14:22 |
| 12 |
|
13 | 11 | 2 | 5 | 6 | 13:17 |
| 13 |
|
13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 9:21 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Ấn Độ, Hyderabad,
G.M.C. Balayogi Athletic Stadium
Đội hình
Hyderabad FC
-
Tchorz T.
-
Dilberis P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.25 | - | 0.53 | 3 | 25/34(74%) | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Rafael
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Manoj M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Semkholun L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/51(69%) | 1 | - |
|
Hudu A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 48/55(87%) | - | - |
|
Sourav K.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Fane O.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.42 | - | 0.09 | 3 | 18/26(69%) | 1 | - |
|
Lalrochana A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Fernandes N.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 29/31(94%) | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
6.3 | 67 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Babovic M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.61 | - | 0.03 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Murgaonkar D.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Sunny J.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.2 | - | 0.03 | 4 | 30/34(88%) | - | - |
|
Aimen M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pandre R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sunny J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.02 | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Effiong N.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Hudu A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Osuji B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Babovic M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fane O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Lalrochana A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sourav K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Aimen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manoj M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murgaonkar D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandre R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafael
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semkholun L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Effiong N.
Phía trước
|
9 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Osuji B.
Phía trước
|
4 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 29 | - | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Babovic M.
Phía trước
|
3 | 19/25(76%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/9(56%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.53 | 16/23(70%) | 53 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Fane O.
Tiền vệ
|
2 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 54 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sourav K.
Phía trước
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 39 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sunny J.
Phía trước
|
2 | 30/34(88%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/10(90%) | 52 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lalrochana A.
Phía trước
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 38 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Murgaonkar D.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rafael
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 50 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
1 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Aimen M.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 42 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fernandes N.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | - | 35 | 1/13(8%) | - | - | - | - |
|
Hudu A.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | 0.04 | 12/18(67%) | 77 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.09 | 9/9(100%) | 55 | 2/7(29%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Manoj M.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 50 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Pandre R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Semkholun L.
Hậu vệ
|
- | 35/51(69%) | - | - | - | 0.03 | 5/13(38%) | 79 | 5/15(33%) | - | - | 1 | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | 12/15(80%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fane O.
Tiền vệ
|
13 | 1/5(20%) | 6/8(75%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Osuji B.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 2/11(18%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Effiong N.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lhungdim K.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Sourav K.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hudu A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lalrochana A.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Semkholun L.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Zeljkovic S.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
V B.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Babovic M.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Shabong R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Asokan L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Murgaonkar D.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sunny J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kipgen M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Rafael
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Santos P.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Manoj M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Aimen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pandre R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Singh A.
Thủ môn
|
0.2 | 2 | 0.2 | - | - | 4 | 1 |
|
Fernandes N.
Thủ môn
|
0.01 | 1 | 0.01 | - | - | 4 | - |