Jamshedpur - Goa · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jamshedpur FC và FC Goa là 0-3. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Jamshedpur FC chơi trên sân nhà, Jamshedpur FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Goa thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-12 nghiêng về phía FC Goa.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Jamshedpur FC đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Goa thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-29 nghiêng về phía FC Goa.
FC Goa đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Super League Ấn Độ.
Bạn có biết rằng FC Goa ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Jamshedpur
Goa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Jamshedpur
Goa
Phỏng đoán
Giải đấu Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sắp tới bao gồm trận đấu giữa Jamshedpur và Goa sẽ diễn ra vào 01.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jamshedpur trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Jamshedpur trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Jamshedpur trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 18:12 |
| 5 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 15:10 |
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 8 |
|
13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15:17 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Ấn Độ, Jamshedpur,
Jrd Tata Sports Complex Stadium
Đội hình
Jamshedpur
-
Coyle O.
-
Marquez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Talal M.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.08 | 1 | 0.24 | 3 | 23/30(77%) | - | - |
|
Barla N.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 33/43(77%) | - | - |
|
Tachikawa R.
Tiền vệ
|
7.6 | 16 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.3 | - | - | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Cirkovic L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/53(81%) | - | - |
|
Golui S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Messi Bouli R.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Stojanovic N.
Tiền vệ
|
7.1 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 11/23(48%) | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.32 | - | 0.01 | 5 | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Gabriel R.
Phía trước
|
6.5 | 86 | - | 0.06 | - | 0.14 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Chawngthu L.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Chaudhari P.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | 1 | - |
|
Mohammed S.
Phía trước
|
5.9 | 87 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
5.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
5.4 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
5.3 | 83 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Barretto V.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halder P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumar Das R.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.05 | 3 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Talal M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.26 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Mohammed S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.21 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Barla N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chawngthu L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gabriel R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Messi Bouli R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tachikawa R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Barretto V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaudhari P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cirkovic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Golui S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halder P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumar Das R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Messi Bouli R.
Phía trước
|
5 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Mohammed S.
Phía trước
|
4 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 40 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Talal M.
Phía trước
|
4 | 23/30(77%) | - | - | 1 | 0.24 | 7/11(64%) | 66 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
4 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Gabriel R.
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.14 | 2/6(33%) | 40 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
2 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 41 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Chawngthu L.
Tiền vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cirkovic L.
Hậu vệ
|
1 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 66 | 10/17(59%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tachikawa R.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Barla N.
Phía trước
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.04 | 9/16(56%) | 74 | 7/15(47%) | - | - | 5 | - |
|
Barretto V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Chaudhari P.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.06 | 1/4(25%) | 40 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 24 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Golui S.
Hậu vệ
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 57 | 5/13(38%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | 11/23(48%) | - | - | - | - | - | 28 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Halder P.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 34 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kumar Das R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Stojanovic N.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 47 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | 0.02 | 14/15(93%) | 70 | 2/8(25%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 28 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 30 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Messi Bouli R.
Phía trước
|
20 | 8/13(62%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Talal M.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
12 | 4/5(80%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Mohammed S.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 8 | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Barla N.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | - | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gabriel R.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Stojanovic N.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Chaudhari P.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Golui S.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cirkovic L.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumar Das R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tachikawa R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barretto V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chawngthu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gomes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halder P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomes A.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 0.09 | - | - | 3 | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
-1.45 | 2 | 0.55 | 2 | - | 2 | - |