North East United - Goa · 24.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NorthEast United FC và FC Goa khi NorthEast United FC chơi trên sân nhà là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi NorthEast United FC chơi trên sân nhà, NorthEast United FC đã thắng 3 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Goa thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-18 nghiêng về phía NorthEast United FC.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, NorthEast United FC đã thắng 5 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Goa thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-35 nghiêng về phía FC Goa.
Trận thắng gần đây nhất của FC Goa trên sân của NorthEast United FC là ở năm 2015.
Trận thắng gần đây nhất của NorthEast United FC trước FC Goa trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
North East United
Goa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
North East United
Goa
Phỏng đoán
Trận đấu North East United vs Goa trong Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sẽ bắt đầu vào 24.04 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu North East United Goa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng North East United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 9 của trận đấu cuối cùng North East United trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 9 của trận đấu cuối cùng Goa trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy North East United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 8 |
|
13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15:17 |
| 9 |
|
13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 16:21 |
| 10 |
|
13 | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Ấn Độ, Guwahati,
Indira Gandhi Athletic Stadium
Đội hình
North East United
-
Benali J.
-
Marquez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sangwan A.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.09 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
7.9 | 12 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1/5(20%) | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 30/44(68%) | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 6/16(38%) | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
7 | 26 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Singh T.
Hậu vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Macarton L.
Phía trước
|
6.3 | 84 | - | - | - | 0.06 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Tlang R.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 24/38(63%) | 1 | - |
|
Akhtar A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/39(64%) | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Andy
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/42(69%) | 1 | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
6.1 | 64 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
6.1 | 78 | - | 0.06 | 1 | 0.02 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Samte B.
Hậu vệ
|
6 | 73 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Madathil Subran J.
Phía trước
|
5.8 | 84 | - | 0.16 | - | 0.03 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Mayakkanan M.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Lalbiaknia L.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Arshaf Attakulayan M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Samperio J.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Singh G.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 11/22(50%) | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Singh T.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Vanlalvunga L.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madathil Subran J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Drazic D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Samperio J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Singh U.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tlang R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Akhtar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andy
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arshaf Attakulayan M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalbiaknia L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macarton L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayakkanan M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samte B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanlalvunga L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Madathil Subran J.
Phía trước
|
4 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 38 | - | - | 3/3(100%) | 3 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 5 | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
2 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 52 | - | - | - | 4 | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 53 | - | - | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Samperio J.
Phía trước
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
1 | 30/44(68%) | - | - | - | 0.03 | 12/21(57%) | 84 | 1/10(10%) | - | - | 2 | - |
|
Tlang R.
Tiền vệ
|
1 | 24/38(63%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 58 | 1/8(13%) | - | - | 2 | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | 1 | 0.02 | 10/13(77%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Akhtar A.
Hậu vệ
|
- | 25/39(64%) | - | - | - | - | - | 49 | 1/10(10%) | - | - | 1 | - |
|
Andy
Tiền vệ
|
- | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 60 | 5/10(50%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Arshaf Attakulayan M.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 41 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Lalbiaknia L.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 17 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Macarton L.
Phía trước
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 27 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mayakkanan M.
Tiền vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Samte B.
Hậu vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 30 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
- | 24/33(73%) | - | - | 1 | 0.09 | 7/13(54%) | 61 | 1/5(20%) | 2/9(22%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Singh G.
Thủ môn
|
- | 11/22(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | 3/14(21%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Singh T.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Singh T.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
- | 6/16(38%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 22 | 4/14(29%) | - | - | 1 | - |
|
Vanlalvunga L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 6/12(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tlang R.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Andy
Tiền vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Madathil Subran J.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Akhtar A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Arshaf Attakulayan M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lalbiaknia L.
Phía trước
|
7 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Macarton L.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Samperio J.
Phía trước
|
7 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
6 | 6/6(100%) | - | - | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Samte B.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fernandes R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Singh T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Harsch S.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh G.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Singh T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayakkanan M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Singh S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vanlalvunga L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiwari H.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 0.18 | - | 2 | 2 | - |
|
Singh G.
Thủ môn
|
-1.25 | 2 | 0.75 | 2 | 2 | 5 | - |