Kerala Blasters - Goa · 18.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kerala Blasters FC và FC Goa là 1-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Kerala Blasters FC chơi trên sân nhà, Kerala Blasters FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Goa thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-18 nghiêng về phía FC Goa.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Kerala Blasters FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Goa thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-31 nghiêng về phía FC Goa.
Kerala Blasters FC đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Super League Ấn Độ.
Ở Giải Super League Ấn Độ, Kerala Blasters FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Kerala Blasters
Goa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kerala Blasters
Goa
Phỏng đoán
Trận đấu Kerala Blasters vs Goa trong Ấn Độ Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ sẽ bắt đầu vào 18.05 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Kerala Blasters Goa bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kerala Blasters trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kerala Blasters trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Goa trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kerala Blasters không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 18:12 |
| 5 |
|
13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 15:10 |
| 7 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 15:11 |
| 8 |
|
13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15:17 |
| 9 |
|
13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 16:21 |
| 10 |
|
13 | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 18 tháng 5 2026Ấn Độ, Kochi,
Jawaharlal Nehru Stadium
Đội hình
Kerala Blasters
-
Westwood A.
-
Marquez M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yoke K.
Phía trước
|
8.1 | 89 | 1 | 0.35 | - | 0.11 | 4 | 17/21(81%) | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.31 | - | 0.37 | 4 | 29/33(88%) | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | 1 | 0.37 | - | 0.05 | 3 | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Saheef M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.18 | 2 | 43/49(88%) | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
6.8 | 51 | - | 0.11 | 1 | 0.04 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 77/82(94%) | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
6.6 | 87 | - | 0.13 | 1 | 0.02 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
6.5 | 60 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Franchu
Phía trước
|
6.4 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.1 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Jackson Raj B.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
6.2 | 39 | - | - | - | 0.02 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Bertomeu V.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.14 | - | - | 2 | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/85(91%) | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 41/58(71%) | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
5.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Borges R.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Vishwas P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drazic D.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Yoke K.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.75 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.21 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bertomeu V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Singh U.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Franchu
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.84 | - | - | - | 1 | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vishwas P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Borges R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackson Raj B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saheef M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drazic D.
Phía trước
|
5 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.37 | 15/17(88%) | 53 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
5 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 45 | - | - | - | 2 | - |
|
Yoke K.
Phía trước
|
5 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 41 | - | - | 3/4(75%) | - | 1 |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
4 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 27 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Franchu
Phía trước
|
2 | 11/16(69%) | - | - | 1 | 0.1 | 2/7(29%) | 25 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Bertomeu V.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | 1 | 0.04 | 5/7(71%) | 28 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 63 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | 1 | 0.02 | 9/12(75%) | 38 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
1 | 77/82(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 91 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.18 | 12/15(80%) | 59 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Borges R.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 52 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Jackson Raj B.
Thủ môn
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
- | 77/85(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 90 | 4/10(40%) | - | - | 2 | 1 |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 48 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saheef M.
Hậu vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 53 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
- | 41/58(71%) | - | - | - | 0.08 | 9/20(45%) | 82 | 2/8(25%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Vishwas P.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rabeeh A.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yoke K.
Phía trước
|
10 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mohanan V.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kharbudon R.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sangwan A.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Drazic D.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Singh U.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bertomeu V.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dohling A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Franchu
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hormipam R.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jhingan S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sudeesh N.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vailiyattil M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lallawmawma F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Saheef M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Moreno P.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ndiaye F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Vishwas P.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chhetri A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Singh H.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thangjam B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yasir M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borges R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Jackson Raj B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lalhlimpuia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pandita I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yesudasan E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jackson Raj B.
Thủ môn
|
-0.21 | 2 | 1.79 | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Shaikh A.
Thủ môn
|
-0.63 | 2 | 0.37 | 1 | - | 5 | - |