Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

JEF United Ichihara Chiba - Ryukyu · 16.10.2022

J.League 2

J.League 2

Vòng 41
CN 16 thg 10 2022 - 01:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 1
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Ryukyu Ryukyu
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Ryukyu Ryukyu
#
Bàn thắng
  • 29 Ikki A. Ikki A.
    8
  • 9 Sakuragawa S. Sakuragawa S.
    7
  • 11 Miki T. Miki T.
    7
  • Buwanika K. Buwanika K.
    5
  • 9 Leonco T. Leonco T.
    4
#
Bàn thắng
  • 31 Kusano Y. Kusano Y.
    8
  • 29 Nakano K. Nakano K.
    6
  • 18 Noda R. Noda R.
    5
  • 16 Abe T. Abe T.
    3
  • 19 Sulley S. Sulley S.
    3

Thống kê từ 2022 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa JEF United Chiba và FC Ryukyu là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi JEF United Chiba chơi trên sân nhà, JEF United Chiba đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi FC Ryukyu thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía JEF United Chiba.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, JEF United Chiba đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Ryukyu thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía JEF United Chiba.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của JEF United Chiba) và 2-2 (sân của FC Ryukyu).

Bạn có biết rằng JEF United Chiba ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J.League 2
# Đội T Dim T V Đ B
9
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 42 61 16 13 13 62:55
10
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 42 61 17 10 15 44:42
11
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 42 56 15 11 16 50:54
20
Thespakusatsu Gunma Thespakusatsu Gunma 42 42 11 9 22 36:57
21
Ryukyu Ryukyu 42 37 8 13 21 41:65
22
Grulla Morioka Grulla Morioka 42 34 9 7 26 35:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

01:00

Chủ Nhật 16 tháng 10 2022
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
Ryukyu Ryukyu
#
Bàn thắng
  • 29 Ikki A. Ikki A.
    8
  • 9 Sakuragawa S. Sakuragawa S.
    7
  • 11 Miki T. Miki T.
    7
  • Buwanika K. Buwanika K.
    5
  • 9 Leonco T. Leonco T.
    4
  • 13 Takagi T. Takagi T.
    3
  • 13 Suzuki D. Suzuki D.
    2
  • 20 Min-gyu J. Min-gyu J.
    2
  • 4 Taguchi T. Taguchi T.
    1
  • 18 Kumagai A. Kumagai A.
    1
#
Bàn thắng
  • 31 Kusano Y. Kusano Y.
    8
  • 29 Nakano K. Nakano K.
    6
  • 18 Noda R. Noda R.
    5
  • 16 Abe T. Abe T.
    3
  • 19 Sulley S. Sulley S.
    3
  • Hitomi T. Hitomi T.
    3
  • 5 Kanai T. Kanai T.
    2
  • 21 Uehara S. Uehara S.
    2
  • 13 Kiyotake K. Kiyotake K.
    2
  • 20 Uesato K. Uesato K.
    1

Thống kê từ 2022 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close