Tokyo - JEF United Ichihara Chiba · 06.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC Tokyo chơi trên sân nhà, FC Tokyo đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi JEF United Chiba thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-13 nghiêng về phía FC Tokyo.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, FC Tokyo đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi JEF United Chiba thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-35 nghiêng về phía FC Tokyo.
Ở J.League, JEF United Chiba đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng FC Tokyo ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng JEF United Chiba ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Tokyo
JEF United Ichihara Chiba
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tokyo
JEF United Ichihara Chiba
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Tokyo và JEF United Ichihara Chiba, là một phần của Giải bóng J.League (Nhật Bản), được lên lịch vào 06.05 lúc 02:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Tokyo trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Tokyo trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Tokyo chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng JEF United Ichihara Chiba trong Giải bóng J.League kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tokyo không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League Tokyo không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45 | 13 | 4 | 1 | 29:9 |
| 2 |
|
18 | 37 | 9 | 6 | 3 | 28:16 |
| 3 |
|
18 | 37 | 8 | 8 | 2 | 23:19 |
| 8 |
|
18 | 20 | 6 | 1 | 11 | 21:24 |
| 9 |
|
18 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 |
| 10 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 18:31 |
Thông tin trận đấu
02:00
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Nhật Bản, Tokyo,
Ajinomoto Stadium
Đội hình
Tokyo
-
Matsuhashi R.
-
Kobayashi Y.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carlinhos Junior
Phía trước
|
8.2 | 45 | 1 | 0.34 | - | 0.18 | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Suarez J.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Issaka Z.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.31 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Himeno M.
Tiền vệ
|
7.5 | 20 | 1 | 0.91 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Endo K.
Phía trước
|
7 | 81 | - | 0.08 | - | 0.34 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Ko T.
Tiền vệ
|
7 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Kuboniwa R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Tsukui T.
Phía trước
|
7 | 70 | - | 0.12 | - | 0.16 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Hashimoto K.
Hậu vệ
|
6.9 | 70 | - | - | - | 0.13 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Goya H.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Mae T.
Hậu vệ
|
6.8 | 84 | - | - | - | 0.12 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Hashimoto K.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 46/52(88%) | - | - |
|
Tokiwa K.
Tiền vệ
|
6.6 | 20 | - | 0.18 | - | - | 2 | 9/9(100%) | - | - |
|
Inamura H.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | 1 | 89/99(90%) | - | - |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
6.5 | 70 | - | 0.1 | - | 0.14 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Fleuri Pacheco L.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Ishikawa D.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | 0.23 | - | 0.01 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Marcelo Ryan
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.36 | - | 0.09 | 6 | 5/9(56%) | - | - |
|
Nagakura M.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | 0.05 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Takahashi I.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.13 | - | - | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Nagatomo Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 20 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Muroya S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 32/40(80%) | - | - |
|
Omori R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 75/90(83%) | 1 | - |
|
Sato K.
Tiền vệ
|
5.6 | 81 | - | 0.62 | - | 0.01 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Kim S.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Nozawa L.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Shinada M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tanaka H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamada F.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Yonekura K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marcelo Ryan
Phía trước
|
6 | 1 | 0.2 | 4 | 1 | 2 | 6 | - |
|
Endo K.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Ishikawa D.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 3 | 3 | - |
|
Carlinhos Junior
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Hashimoto K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Muroya S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nozawa L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Sato K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Takahashi I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tokiwa K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tsukui T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fleuri Pacheco L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Himeno M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Inamura H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Issaka Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nagatomo Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Yamada F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Goya H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hashimoto K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kim S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuboniwa R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mae T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagakura M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omori R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shinada M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanaka H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yonekura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marcelo Ryan
Phía trước
|
8 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.09 | 4/5(80%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Ishikawa D.
Phía trước
|
5 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
5 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.14 | 10/15(67%) | 44 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Muroya S.
Hậu vệ
|
4 | 32/40(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/11(73%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | 2 | 1 |
|
Carlinhos Junior
Phía trước
|
3 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.18 | 3/5(60%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Endo K.
Phía trước
|
3 | 13/18(72%) | 2 | - | - | 0.34 | 7/10(70%) | 32 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2 | - |
|
Hashimoto K.
Tiền vệ
|
3 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 66 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Issaka Z.
Hậu vệ
|
3 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 5/8(63%) | 35 | - | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 2 | - |
|
Nagakura M.
Tiền vệ
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Sato K.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | - | 2 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 33 | - | - | - | 4 | - |
|
Yamada F.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Himeno M.
Tiền vệ
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | 3 | - |
|
Inamura H.
Hậu vệ
|
1 | 89/99(90%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/15(67%) | 110 | 6/14(43%) | - | - | 3 | 1 |
|
Mae T.
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | 1 | - | - | 0.12 | 14/14(100%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Omori R.
Hậu vệ
|
1 | 75/90(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 103 | - | - | - | - | - |
|
Takahashi I.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 2 | - |
|
Tokiwa K.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Tsukui T.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.16 | 9/11(82%) | 39 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Fleuri Pacheco L.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Goya H.
Phía trước
|
- | 4/9(44%) | 1 | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 18 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Hashimoto K.
Hậu vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | 0.13 | 4/11(36%) | 41 | 1/6(17%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Kim S.
Thủ môn
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | - | - | - |
|
Ko T.
Tiền vệ
|
- | 54/61(89%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 69 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 39 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kuboniwa R.
Hậu vệ
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 55 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
Nagatomo Y.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 16 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Nozawa L.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Shinada M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Suarez J.
Thủ môn
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 40 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Tanaka H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yonekura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ishikawa D.
Phía trước
|
13 | 3/7(43%) | 4/6(67%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hashimoto K.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Marcelo Ryan
Phía trước
|
12 | 2/8(25%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Tsukui T.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Inamura H.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 4 | 1 | - | - |
|
Issaka Z.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Muroya S.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Himeno M.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Carlinhos Junior
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ko T.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Nagatomo Y.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sato K.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goya H.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kuboniwa R.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 12 | - | - | - |
|
Endo K.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fleuri Pacheco L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hashimoto K.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mae T.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Omori R.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Takahashi I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tokiwa K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kobayashi Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Nagakura M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yonekura K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Yamada F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kim S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nozawa L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shinada M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Suarez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tanaka H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez J.
Thủ môn
|
1.11 | 3 | 1.11 | - | - | 1 | 2 |
|
Tanaka H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Kim S.
Thủ môn
|
-0.97 | - | 2.02 | 3 | 1 | 4 | - |