Sanfrecce Hiroshima - Vissel Kobe · 06.05.2026
Giải bóng J.League
Vòng 15Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima và Vissel Kobe là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Sanfrecce Hiroshima chơi trên sân nhà, Sanfrecce Hiroshima đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Vissel Kobe thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-20 nghiêng về phía Sanfrecce Hiroshima.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Sanfrecce Hiroshima đã thắng 22 trận, có 12 trận hòa trong khi Vissel Kobe thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 72-52 nghiêng về phía Sanfrecce Hiroshima.
Vissel Kobe đã có 4 trận thắng liên tiếp ở J.League.
Bạn có biết rằng Sanfrecce Hiroshima ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Phỏng đoán
Giải đấu Nhật Bản Giải bóng J.League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima và Vissel Kobe sẽ diễn ra vào 06.05 lúc 02:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Sanfrecce Hiroshima trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sanfrecce Hiroshima chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Vissel Kobe trong Giải bóng J.League kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sanfrecce Hiroshima không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng J.League Sanfrecce Hiroshima không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 35 | 9 | 6 | 3 | 27:21 |
| 2 |
|
18 | 31 | 7 | 6 | 5 | 26:19 |
| 3 |
|
18 | 31 | 8 | 5 | 5 | 31:28 |
| 4 |
|
18 | 30 | 8 | 4 | 6 | 29:21 |
| 5 |
|
18 | 28 | 5 | 8 | 5 | 26:22 |
Thông tin trận đấu
02:00
Thứ Tư 06 tháng 5 2026Nhật Bản, Hiroshima,
Edion Peace Wing Hiroshima
Đội hình
Sanfrecce Hiroshima
-
Gaul B.
-
Skibbe M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonda S.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Higashi S.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.8 | 4 | 27/39(69%) | - | - |
|
Shiotani T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
7.7 | 45 | 1 | 0.57 | - | 0.01 | 4 | 11/16(69%) | - | - |
|
Nakajima Y.
Tiền vệ
|
7.6 | 81 | - | 0.19 | - | 0.16 | 3 | 49/58(84%) | - | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
7.5 | 72 | 1 | 1.05 | - | 0.61 | 5 | 21/26(81%) | - | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 27/37(73%) | 1 | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
7.4 | 66 | - | - | - | 0.25 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 38/52(73%) | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.08 | - | - | 1 | 16/30(53%) | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Nakano S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Germain R.
Phía trước
|
6.8 | 18 | - | 0.18 | - | - | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Hidaka M.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
6.8 | 24 | - | 0.1 | - | 0.17 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Yamasaki T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/38(79%) | 1 | - |
|
Osako Y.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Sasaki S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/25(28%) | - | - |
|
Sakai G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/32(66%) | 1 | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.58 | - | 0.07 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Kuwasaki Y.
Tiền vệ
|
5.8 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
5.8 | 81 | - | 0.38 | - | 0.03 | 2 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Mitsuta M.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Caetano
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Shichi T.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Suzuki A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.04 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kato M.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.87 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Higashi S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.26 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Nakajima Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Germain R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.69 | - | - | - | 2 | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Hidaka M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | - | 1 |
|
Mitsuta M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Shiotani T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Thuler
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yamasaki T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Caetano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonda S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuwasaki Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nakano S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osako Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakai G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasaki S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shichi T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kato M.
Phía trước
|
5 | 21/26(81%) | 1 | 1 | - | 0.61 | 8/12(67%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
5 | 23/29(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/17(71%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Germain R.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Higashi S.
Tiền vệ
|
3 | 27/39(69%) | 2 | - | 1 | 0.8 | 13/19(68%) | 73 | 2/6(33%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
3 | 16/30(53%) | - | 1 | - | - | 1/6(17%) | 54 | 1/13(8%) | - | - | - | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
2 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.03 | 5/7(71%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
2 | 27/37(73%) | 1 | - | - | 0.1 | 7/12(58%) | 54 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Gonda S.
Thủ môn
|
1 | 16/33(48%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 44 | 14/31(45%) | - | - | - | - |
|
Hidaka M.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
1 | 38/52(73%) | - | - | - | 0.03 | 17/25(68%) | 77 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Nakano S.
Hậu vệ
|
1 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.03 | 10/19(53%) | 73 | 1/4(100%) | - | - | - | - |
|
Osako Y.
Phía trước
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 53 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.17 | 1/3(33%) | 14 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Shichi T.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Yamasaki T.
Hậu vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 56 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Caetano
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | 0.09 | 1/4(25%) | 22 | 1/3(25%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Kuwasaki Y.
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Mitsuta M.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.04 | 10/15(67%) | 43 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
- | 16/25(64%) | 1 | - | - | 0.25 | 4/5(80%) | 44 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Nakajima Y.
Tiền vệ
|
- | 49/58(84%) | - | - | - | 0.16 | 17/19(89%) | 78 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
- | 7/25(28%) | - | - | - | 0.01 | 1/10(10%) | 32 | 5/23(22%) | - | - | - | - |
|
Sakai G.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 50 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Sasaki S.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Shiotani T.
Hậu vệ
|
- | 44/54(81%) | 1 | - | - | 0.07 | 12/16(75%) | 70 | 6/12(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Suzuki A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osako Y.
Phía trước
|
28 | 5/16(31%) | 5/12(42%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Yamasaki T.
Hậu vệ
|
25 | 12/17(71%) | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nakano S.
Hậu vệ
|
15 | 6/8(75%) | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kawabe H.
Tiền vệ
|
14 | 5/8(63%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kinoshita K.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kuwasaki Y.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Nagato K.
Hậu vệ
|
9 | 3/7(43%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nakajima Y.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Nakamura S.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Muto Y.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sasaki D.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thuler
Hậu vệ
|
7 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Yamakawa T.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | 4 | 9 | - | - | - |
|
Kato M.
Phía trước
|
6 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sakai G.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sasaki S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Shiotani T.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Hidaka M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ideguchi Y.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Komatsu R.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hirose R.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Germain R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Higashi S.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mitsuta M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shichi T.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Caetano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonda S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Osako K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Suzuki A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonda S.
Thủ môn
|
1.13 | 6 | 2.13 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Osako K.
Thủ môn
|
-0.62 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | 3 | - |