Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Drogheda United - Cobh Ramblers

Số liệu thống kê đối sánh trước

Drogheda United Drogheda United
Cobh Ramblers Cobh Ramblers

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Drogheda United Drogheda United is +14% Better in terms of Goals scored.
Drogheda United DRO
1.6 Bàn thắng / trận
Cobh Ramblers COB
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
Trên 0.5
100%
80%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
0%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
Ghi bàn trong 1H
40%
40%
Ghi bàn trong 2H
70%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
10%
Trung bình ghi 1H
0.5
0.7
Trung bình ghi 2H
1.1
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Cobh Ramblers Cobh Ramblers+110% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Drogheda United DRO
2.1 Thua / trận đấu
Cobh Ramblers COB
1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
Trên 0.5
80%
40%
Trên 1.5
70%
30%
Trên 2.5
50%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Giữ sạch lưới
20%
60%
Thua / trò chơi
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
1H Giữ sạch lưới
30%
80%
2H Giữ sạch lưới
40%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
50%
20%
Thua trung bình 1H
1.2
0.4
Thua trung bình 2H
0.9
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
80%
+1.5
80%
80%
+0.5
50%
70%
-0.5
30%
60%
-1.5
0%
30%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
70%
90%
+0.5
50%
80%
-0.5
20%
40%
-1.5
0%
20%
Hiệp 2
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
50%
40%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Drogheda United Drogheda United
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
11%
13%
10%
11 - 20 phút
11%
13%
10%
21 - 30 phút
8%
6%
14%
31 - 40 phút
11%
0%
19%
41 - 50 phút
5%
6%
5%
51 - 60 phút
16%
25%
10%
61 - 70 phút
22%
25%
19%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
16%
12%
13%
Cobh Ramblers Cobh Ramblers
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
13%
7%
20%
11 - 20 phút
4%
7%
0%
21 - 30 phút
4%
7%
0%
31 - 40 phút
17%
14%
20%
41 - 50 phút
8%
14%
0%
51 - 60 phút
13%
7%
20%
61 - 70 phút
4%
7%
10%
71 - 80 phút
21%
21%
20%
81 - 90+ phút
16%
16%
10%
Drogheda United Drogheda United
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
13%
10%
16 - 30 phút
16%
19%
24%
31 - 45 phút
14%
0%
24%
46 - 60 phút
16%
31%
10%
61 - 75 phút
22%
25%
19%
76 - 90+ phút
21%
12%
13%
Cobh Ramblers Drogheda United
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
17%
14%
20%
16 - 30 phút
4%
7%
0%
31 - 45 phút
21%
21%
20%
46 - 60 phút
17%
14%
20%
61 - 75 phút
17%
21%
20%
76 - 90+ phút
24%
23%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
Thắng%
20%
40%
Hòa%
30%
40%
Thua%
50%
20%
Hiệp 2
Thắng%
50%
40%
Hòa%
10%
30%
Thua%
40%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB
4
1
3

Total cards per match for Drogheda United and Cobh Ramblers at the tournament Giải hạng nhất quốc gia in 2020/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
70%
90%
80%
Trên 2.5
50%
80%
65%
Trên 3.5
50%
60%
55%
Trên 4.5
40%
50%
45%
Trên 5.5
20%
30%
25%
Trên 6.5
0%
20%
10%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
60%
90%
75%
Trên 1.5
50%
60%
55%
Trên 2.5
20%
50%
35%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Drogheda United DRO Cobh Ramblers COB Trung Bình
Trên 0.5
60%
90%
75%
Trên 1.5
50%
80%
65%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close